stockpot

Định nghĩa

Danh từ: Nồi dùng để nấu nước dùng (súp).

dụ sử dụng
  • ( ấy đặt xương vào nồi nấu nước dùng để làm nước lèo.)
  • (Một cái nồi nấu nước dùng lớn cần thiết để chuẩn bị nước dùng cho một gia đình đông người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Stockpot thường được dùng để chỉ loại nồi kích thước lớn, thường làm bằng thép không gỉ hoặc nhôm, tay cầm chắc chắn nắp đậy kín.
  • Trong ẩm thực, stockpot dụng cụ chuyên dụng để nấu các loại nước dùng từ xương, rau củ, hoặc thịt trong thời gian dài, giúp chiết xuất hương vị dinh dưỡng.
Biến thể từ gần giống
  • Stock (n): nước dùng, nước lèo.
    • The stock from the stockpot was rich and flavorful. (Nước dùng từ nồi nấu nước dùng rất đậm đà thơm ngon.)
  • Pot (n): nồi (nói chung).
    • A stockpot is just one type of pot used in cooking. (Nồi nấu nước dùng chỉ một loại nồi được dùng trong nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Broth pot: nồi nấu nước lèo (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Soup pot: nồi nấu súp (có thể dùng thay thế, nhưng không chuyên biệt cho nước dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "stockpot", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả hành động nấu:
    • Put the bones in the stockpot. (Đặt xương vào nồi nấu nước dùng.)
    • Simmer the vegetables in the stockpot. (Hầm rau củ trong nồi nấu nước dùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "stockpot". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, "stockpot" thường gắn liền với khái niệm "nấu nước dùng" như một biểu tượng của sự kiên nhẫn kỹ thuật nấu ăn truyền thống.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stockpot"

stockpot
A chef stirs a simmering stockpot on the stove.