stodginess

/'stɔdʤinis/
Học thuật
Thân thiện
stodginess

The professor's stodginess made the lecture feel endless.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự buồn tẻ, sự tẻ nhạt: Chất lượng của việc thiếu hứng thú, sự mới mẻ hoặc sự thú vị; thường gắn với những thứ cứng nhắc, truyền thống một cách quá mức.
    • Sự nặng nề, sự nặng trịch: Tính chất của việc quá đậm đặc, cồng kềnh hoặc thiếu sự thanh thoát, có thể ám chỉ thức ăn, văn phong hoặc tư tưởng.
    • Sự đầy ứ, sự khó tiêu (nghĩa bóng): Trạng thái ì ạch, kém linh hoạt, giống như cảm giác no nê khó chịu sau bữa ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stodginess of the old textbook made it hard for students to stay focused. (Sự tẻ nhạt của cuốn sách giáo khoa khiến học sinh khó tập trung.)
    • He criticized the stodginess of the company's management style. (Anh ấy chỉ trích sự nặng nề trong phong cách quản lý của công ty.)
    • After the heavy meal, a feeling of stodginess settled over everyone. (Sau bữa ăn nặng nề, một cảm giác đầy ứ, khó chịu bao trùm lên mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intellectual stodginess": sự nặng nề về trí tuệ, chỉ tư duy cứng nhắc, thiếu sáng tạo.
    • The conference was criticized for its intellectual stodginess. (Hội nghị bị chỉ trích sự nặng nề về trí tuệ.)
  • "culinary stodginess": sự nặng trịch trong ẩm thực, chỉ những món ăn quá nhiều tinh bột, chất béo, thiếu sự tinh tế.
    • The restaurant's menu was updated to avoid culinary stodginess. (Thực đơn của nhà hàng đã được cập nhật để tránh sự nặng trịch trong ẩm thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Stodgy (tính từ): nặng nề, tẻ nhạt, khó tiêu.
    • a stodgy pudding (món bánh pudding nặng bụng)
    • stodgy traditions (những truyền thống cứng nhắc, tẻ nhạt)
Từ đồng nghĩa
  • Dullness: sự buồn chán, tẻ nhạt.
  • Heaviness: sự nặng nề.
  • Tedium: sự chán ngắt, sự đơn điệu.
  • Pomposity: sự màu mè, khoa trương (khi nhấn mạnh sự cứng nhắc tự mãn).
Thành ngữ liên quan
  • A breath of fresh air in a sea of stodginess: Một làn gió mới trong một biển cả tẻ nhạt. (Thành ngữ này thường dùng để miêu tả một ý tưởng hoặc con người mới mẻ, thú vị xuất hiện trong một môi trường kỹ, nặng nề.)
    • Her innovative designs were a breath of fresh air in a sea of stodginess. (Những thiết kế sáng tạo của ấy như một làn gió mới trong một biển cả tẻ nhạt.)
stodginess

The professor's stodginess made the lecture feel endless.

danh từ
  1. tính khó tiêu
  2. sự đầy ních, sự căn nứt
  3. sự nặng nề, sự nặng trịch; sự buồn tẻ, sự tẻ nhạt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống