stolen

/sti:l/
Học thuật
Thân thiện
stolen

A child's bicycle was stolen from the front yard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị đánh cắp, bị lấy trộm: Dùng để mô tả một vật hoặc thứ đó đã bị lấy đi một cách bất hợp pháp không sự cho phép của chủ sở hữu.
    • Bị chiếm đoạt, bị lấy mất: Có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn để chỉ việc bị mất đi một thứ đó một cách bất công hoặc lén lút, không chỉ về vật chất.
  2. Phân từ quá khứ của động từ "steal":

    • Đã bị/được đánh cắp: Hình thức phân từ, dùng trong các thì hoàn thành (như hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành) hoặc câu bị động để chỉ hành động ăn cắp đã xảy ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The police recovered the stolen car. (Cảnh sát đã tìm lại được chiếc xe hơi bị đánh cắp.)
    • She felt a sense of stolen joy. ( ấy cảm thấy một niềm vui bị cướp mất.)
  • Phân từ quá khứ:
    • My wallet has been stolen! ( của tôi đã bị ai đó lấy trộm rồi!)
    • He admitted he had stolen the money. (Anh ta thừa nhận đã ăn cắp số tiền đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stolen goods": hàng hóa ăn cắp, tang vật.
    • He was arrested for handling stolen goods. (Hắn ta bị bắt tội tiêu thụ hàng hóa ăn cắp.)
  • "stolen glance": cái liếc nhìn lén, cái nhìn trộm.
    • They exchanged stolen glances across the room. (Họ trao nhau những cái nhìn lén qua căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Steal (v): ăn cắp, ăn trộm.
    • It is wrong to steal. (Ăn cắp sai trái.)
  • Thief (n): tên trộm, kẻ cắp.
    • The thief was caught on camera. (Tên trộm đã bị camera ghi lại.)
  • Theft (n): hành vi trộm cắp, vụ trộm.
    • The company reported a theft of equipment. (Công ty báo cáo một vụ trộm thiết bị.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Purloined (bị lấy cắp, trang trọng hơn), pilfered (bị xoáy mất, thường vật nhỏ), taken (bị lấy đi).
  • Động từ (dạng cơ bản): Pilfer (xoáy vặt), snatch (giật, cướp), take (lấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "stolen" phân từ, không phải động từ nguyên thể, nên không hình thành phrasal verbs trực tiếp. Các cụm dưới đây của động từ gốc "steal"). * Steal away: lẻn đi, chuồn đi. * He stole away in the middle of the night. (Hắn lẻn đi vào lúc nửa đêm.) * Steal up on someone/something: lén tiếp cận ai/cái . * The cat stole up on the bird. (Con mèo lén tiếp cận con chim.)

Thành ngữ liên quan
  • Stolen fruit is sweetest / Forbidden fruit is sweetest: Trái cấm bao giờ cũng ngọt.
    • He wanted her more after they broke up – stolen fruit is sweetest. (Anh ta càng muốn ấy hơn sau khi họ chia tayđúng trái cấm bao giờ cũng ngọt.)
  • Have one's thunder stolen: Bị ai đó phỗng tay trên, bị cướp mất sự chú ý hoặc ý tưởng.
    • She had her thunder stolen when her colleague presented her idea first. ( ấy bị phỗng tay trên khi đồng nghiệp trình bày ý tưởng của trước.)
stolen

A child's bicycle was stolen from the front yard.

ngoại động từ stole; stolen
  1. ăn cắp, ăn trộm
  2. lấy bất thình lình, làm vụng trộm; khéo chiếm được (bằng thủ đoạn kín đáo...)
    • to steal a kiss
      hôn trộm
    • to steal away someone's heart
      khéo chiếm được cảm tình của ai (bằng thủ đoạn kín đáo...)
nội động từ
  1. lẻn, đi lén
    • to steal out of the room
      lẻn ra khỏi phòng
    • to steal into the house
      lẻn vào trong nhà

Idioms

  • to steal away
    lẻn, đi lén
  • to steal by
    lẻn đến cạnh, lẻn đến bên
  • to steal in
    lẻn vào, lén vào
  • to steal out
    lén thoát, chuồn khỏi
  • to steal up
    lẻn đến gần
  • to steal someone's thunder
    phỗng tay trên ai

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "stolen"