stolon

/'stoulən/
Học thuật
Thân thiện
stolon

A strawberry plant sends out a stolon across the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Thân lan: Một loại thân cây mọc ngang, nằm trên hoặc ngay dưới mặt đất, từ đó mọc ra các chồi non rễ để tạo thành cây mới. một cơ quan sinh sản sinh dưỡng của thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The strawberry plant spreads by sending out stolons. (Cây dâu tây lan rộng bằng cách mọc ra các thân lan.)
    • Gardeners sometimes cut the stolons to control the plant's growth. (Những người làm vườn đôi khi cắt bỏ các thân lan để kiểm soát sự phát triển của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: Thuật ngữ "stolon" cũng có thể được dùng trong động vật học để chỉ các cấu trúc tương tự ở một số loài động vật không xương sống, như san hô hoặc thủy tức, nơi các cá thể mới mọc ra từ một thân chung.
    • The coral colony expanded through the growth of new polyps along its stolons. (Tập đoàn san hô mở rộng thông qua sự phát triển của các polyp mới dọc theo các thân của .)
Biến thể từ gần giống
  • Runner: (Danh từ) Một từ đồng nghĩa phổ biến cho "stolon", thường dùng trong làm vườn, chỉ phần thân lan tạo ra cây con.
  • Rhizome: (Danh từ) Thân rễ. Khác với "stolon", thân rễ thường mọc ngầm dưới đất dày hơn.
  • Offset: (Danh từ) Chồi bên. Một cây con mọc ra từ gốc của cây mẹ, có thể liên quan đến sự phát triển từ stolon.
Từ đồng nghĩa
  • Runner: Thân , thân lan.
  • Creeping stem: Thân .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "stolon".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stolon".

stolon

A strawberry plant sends out a stolon across the soil.

danh từ
  1. (thực vật học) thân lan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "stolon"