stolon
/'stoulən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thân bò lan: Trong thực vật học, "stolon" là một loại thân cây mọc ngang, thường ở trên hoặc ngay dưới mặt đất, từ đó mọc ra các chồi non và rễ mới, tạo thành cây con. Nó là một cơ quan sinh sản sinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fraisier se propage grâce à des stolons. (Cây dâu tây lan rộng nhờ những thân bò lan.)
- Le stolon permet à la plante de coloniser de nouveaux espaces. (Thân bò lan cho phép cây chiếm cứ những không gian mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Émission de stolons": sự tạo ra/thoát ra thân bò lan.
- La période humide favorise l'émission de stolons. (Thời kỳ ẩm ướt thuận lợi cho việc tạo ra thân bò lan.)
Biến thể và từ gần giống
- Stolonifère (adj): có thân bò lan, sinh ra thân bò lan.
- Une plante stolonifère. (Một loài cây có thân bò lan.)
Từ đồng nghĩa
- Coureur (danh từ giống đực): thân chạy (một thuật ngữ thực vật học tương tự chỉ thân bò lan).
- Rameau traçant (danh từ giống đực): cành vết (cách diễn đạt khác).
Lưu ý
- "Stolon" là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong thực vật học. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta có thể mô tả hiện tượng này bằng cụm từ "thân bò trên mặt đất".
danh từ giống đực
- (thực vật học) thân bò lan