stomper

Định nghĩa

Danh từ: - Người đi nặng nề, người dậm chân: "stomper" chỉ một người dáng đi nặng nề, ồn ào hoặc thói quen dậm chân xuống đất. Từ này thường mang sắc thái không chính thức (informal) có thể gợi lên hình ảnh một người cục mịch, thiếu tế nhị hoặc đang tức giận.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đúng một người đi nặng nề; tôi luôn có thể nghe thấy tiếng anh ta từ cuối hành lang.)
  • (Người đàn ông dậm chân giận dữ rời khỏi phòng, làm sàn nhà rung chuyển.)
  • (Đừng đi nặng nề như vậy trong thư viện; mọi người đang cố gắng học bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a stomper": trở thành một người thói quen đi hoặc dậm chân nặng nề.

    • After his argument, he became a stomper, slamming his feet with every step. (Sau cuộc tranh cãi, anh ta trở thành một người đi dậm chân, đập mạnh chân xuống từng bước.)
  • "stomper" như một danh từ miêu tả tính cách: không chỉ dáng đi còn thể hiện sự thô lỗ hoặc giận dữ.

    • She called him a stomper because he always entered the room noisily. ( ấy gọi anh ta kẻ đi ồn ào anh ta luôn bước vào phòng một cách ầm ĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stomp (động từ): dậm chân, giẫm mạnh.

    • He stomped his feet to get the mud off. (Anh ta dậm chân để làm sạch bùn.)
  • Stomping (danh động từ/tính từ): hành động dậm chân; liên quan đến việc dậm chân.

    • The stomping of the crowd could be heard from outside. (Tiếng dậm chân của đám đông có thể nghe thấy từ bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Trampler: người giẫm đạp, người đi nặng nề (nhấn mạnh hành động giẫm lên thứ đó).
  • Stamper: người đóng dấu, nhưng trong ngữ cảnh không chính thức, có thể chỉ người dậm chân.
  • Heavy-footed person: người bước chân nặng nề (miêu tả trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stomp on/upon: dậm lên, giẫm lên (thường mang nghĩa đen hoặc bóng).
    • He stomped on the bug. (Anh ta dậm lên con bọ.)
    • The boss stomped on his idea. (Sếp đã dập tắt ý tưởng của anh ta - nghĩa bóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Stomp one's feet: dậm chân (thể hiện sự tức giận hoặc phản đối).
    • The child stomped his feet when he didn't get candy. (Đứa trẻ dậm chân khi không được kẹo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

stomper
A child in rain boots is a happy stomper in the muddy puddles.