stone-blind
/'stoun'blaind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoàn toàn mù, mù tịt: "stone-blind" mô tả tình trạng mất hoàn toàn thị lực, không thể nhìn thấy gì. Từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và tuyệt đối của sự mù lòa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the accident, he was left stone-blind. (Sau vụ tai nạn, anh ấy bị mù hoàn toàn.)
- The disease progressed rapidly, rendering the patient stone-blind. (Căn bệnh tiến triển nhanh, khiến bệnh nhân mù tịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as stone-blind as a bat": (thành ngữ so sánh, ít phổ biến) mù hoàn toàn, không thấy gì.
- Without his glasses, he's as stone-blind as a bat. (Không có kính, anh ta mù tịt như một con dơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Blind (adj): mù. (Từ chung chung hơn, có thể chỉ mù một phần hoặc hoàn toàn).
- Sightless (adj): không có thị lực. (Từ trang trọng, mang tính mô tả).
- Visionless (adj): không có tầm nhìn. (Ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Completely blind: mù hoàn toàn.
- Totally blind: mù hoàn toàn.
Lưu ý
- "Stone-blind" là một từ ghép (compound adjective) sử dụng "stone" như một yếu tố nhấn mạnh, tương tự như trong "stone-deaf" (điếc đặc). Từ này mang sắc thái nhấn mạnh và có thể được coi là không trang trọng hoặc mang tính hình tượng cao.
- Trong văn nói hoặc văn viết trang trọng, các cụm từ như "completely blind" thường được ưa dùng hơn.
tính từ
- hoàn toàn mù, mù tịt