stone-blind

/'stoun'blaind/
Học thuật
Thân thiện
stone-blind

The old man is stone-blind and uses a white cane to navigate the sidewalk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn toàn , mù tịt: "stone-blind" mô tả tình trạng mất hoàn toàn thị lực, không thể nhìn thấy . Từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng tuyệt đối của sự mù lòa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the accident, he was left stone-blind. (Sau vụ tai nạn, anh ấy bị hoàn toàn.)
    • The disease progressed rapidly, rendering the patient stone-blind. (Căn bệnh tiến triển nhanh, khiến bệnh nhân mù tịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as stone-blind as a bat": (thành ngữ so sánh, ít phổ biến) hoàn toàn, không thấy .
    • Without his glasses, he's as stone-blind as a bat. (Không kính, anh ta mù tịt như một con dơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Blind (adj): . (Từ chung chung hơn, có thể chỉ một phần hoặc hoàn toàn).
  • Sightless (adj): không thị lực. (Từ trang trọng, mang tính mô tả).
  • Visionless (adj): không tầm nhìn. (Ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Completely blind: hoàn toàn.
  • Totally blind: hoàn toàn.
Lưu ý
  • "Stone-blind" một từ ghép (compound adjective) sử dụng "stone" như một yếu tố nhấn mạnh, tương tự như trong "stone-deaf" (điếc đặc). Từ này mang sắc thái nhấn mạnh có thể được coi không trang trọng hoặc mang tính hình tượng cao.
  • Trong văn nói hoặc văn viết trang trọng, các cụm từ như "completely blind" thường được ưa dùng hơn.
stone-blind

The old man is stone-blind and uses a white cane to navigate the sidewalk.

tính từ
  1. hoàn toàn , mù tịt

Từ tương tự