stone-cold

/'stoun'kould/
Học thuật
Thân thiện
stone-cold

His coffee was stone-cold after sitting on the table all morning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lạnh hoàn toàn, lạnh ngắt, lạnh như đá: Dùng để mô tả một vật thể (thường đồ ăn, thức uống) đã nguội hoàn toàn, mất hết hơi ấm, đến mức lạnh buốt.
    • Lạnh lùng, vô cảm, không chút cảm xúc: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để mô tả thái độ, cảm xúc, hoặc hành vi của một người hoàn toàn thiếu sự ấm áp, thân thiện hoặc lòng trắc ẩn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (vật ):

    • Don't drink that tea; it's stone-cold. (Đừng uống trà đó; lạnh ngắt rồi.)
    • I left my soup on the table, and now it's stone-cold. (Tôi để súp trên bàn, giờ đã nguội lạnh hoàn toàn.)
  • Nghĩa bóng (cảm xúc/thái độ):

    • He gave me a stone-cold stare that made me shiver. (Anh ta ném cho tôi một cái nhìn lạnh lùng khiến tôi rùng mình.)
    • Her reaction to the bad news was stone-cold. (Phản ứng của ấy trước tin xấu thậtcảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stone-cold sober": hoàn toàn tỉnh táo, không chút say xỉn.

    • He claimed he was stone-cold sober when he drove home. (Anh ta khẳng định mình hoàn toàn tỉnh táo khi lái xe về nhà.)
  • "stone-cold killer": tên sát nhân lạnh lùng, tàn nhẫn.

    • In the movie, the villain is portrayed as a stone-cold killer. (Trong phim, nhân vật phản diện được miêu tả như một tên sát nhân lạnh lùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice-cold (adj): lạnh như băng (có thể dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng, tương tự "stone-cold").
  • Freezing cold (adj): lạnh cóng, lạnh buốt (nhấn mạnh mức độ lạnh khắc nghiệt).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Completely cold, icy cold.
  • Nghĩa bóng: Emotionless, unfeeling, cold-hearted.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với từ ghép "stone-cold")

Thành ngữ liên quan
  • Stone-cold fox: (Tiếng lóng, thường dùng trong văn nói) Một người cực kỳ hấp dẫn về mặt thể chất.
    • Everyone agreed she was a stone-cold fox in that dress. (Mọi người đều đồng ý rằng ấy trông cực kỳ quyến rũ trong chiếc váy đó.)
stone-cold

His coffee was stone-cold after sitting on the table all morning.

tính từ
  1. lạnh như đá

Từ tương tự