stone-cold
/'stoun'kould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lạnh hoàn toàn, lạnh ngắt, lạnh như đá: Dùng để mô tả một vật thể (thường là đồ ăn, thức uống) đã nguội hoàn toàn, mất hết hơi ấm, đến mức lạnh buốt.
- Lạnh lùng, vô cảm, không chút cảm xúc: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để mô tả thái độ, cảm xúc, hoặc hành vi của một người hoàn toàn thiếu sự ấm áp, thân thiện hoặc lòng trắc ẩn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (vật lý):
- Don't drink that tea; it's stone-cold. (Đừng uống trà đó; nó lạnh ngắt rồi.)
- I left my soup on the table, and now it's stone-cold. (Tôi để súp trên bàn, và giờ nó đã nguội lạnh hoàn toàn.)
Nghĩa bóng (cảm xúc/thái độ):
- He gave me a stone-cold stare that made me shiver. (Anh ta ném cho tôi một cái nhìn lạnh lùng khiến tôi rùng mình.)
- Her reaction to the bad news was stone-cold. (Phản ứng của cô ấy trước tin xấu thật vô cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stone-cold sober": hoàn toàn tỉnh táo, không chút say xỉn.
- He claimed he was stone-cold sober when he drove home. (Anh ta khẳng định mình hoàn toàn tỉnh táo khi lái xe về nhà.)
"stone-cold killer": tên sát nhân lạnh lùng, tàn nhẫn.
- In the movie, the villain is portrayed as a stone-cold killer. (Trong phim, nhân vật phản diện được miêu tả như một tên sát nhân lạnh lùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ice-cold (adj): lạnh như băng (có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng, tương tự "stone-cold").
- Freezing cold (adj): lạnh cóng, lạnh buốt (nhấn mạnh mức độ lạnh khắc nghiệt).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Completely cold, icy cold.
- Nghĩa bóng: Emotionless, unfeeling, cold-hearted.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với từ ghép "stone-cold")
Thành ngữ liên quan
- Stone-cold fox: (Tiếng lóng, thường dùng trong văn nói) Một người cực kỳ hấp dẫn về mặt thể chất.
- Everyone agreed she was a stone-cold fox in that dress. (Mọi người đều đồng ý rằng cô ấy trông cực kỳ quyến rũ trong chiếc váy đó.)
tính từ
- lạnh như đá