stone-dead

/'stoun'ded/
Học thuật
Thân thiện
stone-dead

The hunter found the rabbit stone-dead in the field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chết cứng, chết ngắt: Dùng để mô tả một sinh vật (thường động vật) đã chết hoàn toàn, không còn một chút dấu hiệu sự sống nào, giống như một hòn đá. Từ này nhấn mạnh sự chắc chắn hoàn toàn của cái chết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hunter's shot was accurate; the rabbit fell stone-dead. (Phát súng của thợ săn rất chính xác; con thỏ ngã ra chết cứng.)
    • By the time we found the bird, it was already stone-dead. (Đến lúc chúng tôi tìm thấy con chim, đã chết ngắt rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ẩn dụ: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một thứ đó đã hoàn toàn ngừng hoạt động, không còn hy vọng sống lại.
    • After the scandal, his political career was stone-dead. (Sau vụ bê bối, sự nghiệp chính trị của ông ta đã chết cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stone-cold (adj): Lạnh ngắt (như đá). Thường đi kèm với "dead" thành "stone-cold dead", có nghĩa tương tự "stone-dead".
    • The body was stone-cold. (Thi thể đã lạnh ngắt.)
  • Deader than a doornail (thành ngữ): Chết cứng, chết ngắt (nghĩa tương đương).
Từ đồng nghĩa
  • Lifeless: không còn sự sống.
  • Deceased: đã qua đời (trang trọng hơn).
  • Extinct: tuyệt chủng (dùng cho loài).
Thành ngữ liên quan
  • Stone-dead has no fellow: (Thành ngữ) Một khi đã chết thì không còn phải bàn cãi hay tranh chấp nữa; nhấn mạnh sự chắc chắn cuối cùng của cái chết.
stone-dead

The hunter found the rabbit stone-dead in the field.

tính từ
  1. chết cứng

Từ tương tự