stone-deaf

/'stoun'def/
Học thuật
Thân thiện
stone-deaf

An elderly man who is stone-deaf uses sign language to communicate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Điếc đặc, điếc hoàn toàn: "stone-deaf" mô tả tình trạng mất thính lực hoàn toàn, không thể nghe thấy bất kỳ âm thanh nào. Từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự điếc, giống như một hòn đá không thể nghe thấy .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the accident, he was stone-deaf in his left ear. (Sau tai nạn, anh ấy bị điếc đặc ở tai trái.)
    • The explosion left the old soldier stone-deaf. (Vụ nổ khiến người lính già bị điếc hoàn toàn.)
    • She is stone-deaf, so we communicate using sign language. ( ấy bị điếc đặc, vậy chúng tôi giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as stone-deaf as a post": điếc đặc, hoàn toàn không nghe thấy (thành ngữ so sánh nhấn mạnh).
    • My grandfather is as stone-deaf as a post; you have to shout for him to feel the vibration. (Ông tôi điếc đặc; bạn phải hét lên thì ông mới cảm nhận được độ rung.)
Biến thể từ gần giống
  • Deaf (adj): điếc, khiếm thính (nghĩa chung, có thể chỉ mức độ khác nhau).
  • Profoundly deaf (adj): điếc sâu, điếc nặng (thuật ngữ y học/trang trọng hơn).
  • Hearing-impaired (adj): suy giảm thính lực (cách nói nhẹ nhàng, lịch sự hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Completely deaf: điếc hoàn toàn.
  • Totally deaf: điếc hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
  • Fully hearing: nghe bình thường.
  • Acute hearing: thính giác nhạy bén.
stone-deaf

An elderly man who is stone-deaf uses sign language to communicate.

tính từ
  1. điếc đặc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự