stoneless

/'stounlis/
Học thuật
Thân thiện
stoneless

Stoneless dried dates are a popular snack.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hạt cứng, không hạch: Dùng để mô tả một loại trái cây bên trong không hạt cứng, hạch hoặc hột to, cứng. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
    • Không đá: Nghĩa ít phổ biến hơn, dùng để mô tả một thứ đó không chứa đá sỏi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This variety of plum is stoneless, making it easier to eat. (Giống mận này không hạt, khiến dễ ăn hơn.)
    • She bought a packet of stoneless dried dates for the recipe. ( ấy đã mua một gói chà là khô không hạt để làm món ăn.)
    • The garden path was made of stoneless gravel. (Lối đi trong vườn được làm bằng sỏi không lẫn đá to.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp thực vật học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các giống cây trồng đã được lai tạo hoặc chọn lọc để cho quả không hạt cứng, nhằm tăng tính tiện lợi cho người tiêu dùng.
    • Stoneless cherries are a popular product in the market. (Anh đào không hạt một sản phẩm phổ biến trên thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Stone (n): Hạt (của quả); đá.
  • Stoned (adj): Đã bỏ hạt; (slang) say thuốc.
  • Seedless (adj): Không hạt (thường chỉ hạt nhỏ, có thể ăn được, khác với 'stone' hạt cứng to).
Từ đồng nghĩa
  • Pitless: (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Không hạt cứng.
  • Seedless: Không hạt (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại quả).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ chỉ trái cây (như dates, plums, cherries, olives).
  • Trong tiếng Anh-Anh, từ "stone" thường được dùng cho hạt quả cứng, trong khi tiếng Anh-Mỹ thường dùng "pit". Do đó, "stoneless" phổ biến trong tiếng Anh-Anh, còn "pitless" phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
  • Nghĩa "không đá" ít khi được sử dụng trong văn nói hàng ngày.
stoneless

Stoneless dried dates are a popular snack.

tính từ
  1. không đá
  2. (thực vật học) không hạch (quả)

Từ tương tự