seedless
/'si:dlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có hạt: Dùng để mô tả trái cây hoặc thực vật không chứa hạt bên trong, hoặc có hạt rất nhỏ, mềm và có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I prefer seedless grapes because they are easier to eat. (Tôi thích nho không hạt hơn vì chúng dễ ăn hơn.)
- This variety of watermelon is seedless. (Giống dưa hấu này là loại không hạt.)
- She bought a bag of seedless oranges for the children. (Cô ấy đã mua một túi cam không hạt cho bọn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"seedless variety": giống cây trồng không hạt.
- Farmers are cultivating more seedless varieties of fruits. (Nông dân đang trồng nhiều giống trái cây không hạt hơn.)
"commercially seedless": không có hạt một cách thương mại (có thể có hạt nhỏ, mềm không đáng kể).
- Many "seedless" watermelons sold in stores are commercially seedless, containing only tiny, edible white seeds. (Nhiều loại dưa hấu "không hạt" bán trong cửa hàng là loại không hạt thương mại, chỉ chứa những hạt nhỏ màu trắng có thể ăn được.)
Biến thể và từ gần giống
- Seedlessness (danh từ): đặc tính không có hạt.
- The seedlessness of this fruit is a result of careful breeding. (Đặc tính không hạt của loại trái cây này là kết quả của việc lai tạo cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Pitted (đối với một số loại quả như ô liu, anh đào): đã bỏ hạt.
- Stone-free (thường dùng cho quả có hạt cứng): không có hạt cứng.
Từ trái nghĩa
- Seedy: có nhiều hạt.
- With seeds: có hạt.