stonewall
/'stoun'wɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Chính trị) Cố tình trì hoãn hoặc từ chối hợp tác, trả lời: Hành động cố ý ngăn cản hoặc trì hoãn tiến trình của một cuộc điều tra, thảo luận hoặc yêu cầu thông tin bằng cách từ chối trả lời, cung cấp tài liệu hoặc hợp tác.
- (Thể thao, Cricket) Đánh chặn một cách phòng thủ: Trong môn cricket, hành động của người giao bóng (bowler) hoặc đội chặn bóng (fielding side) nhằm ngăn cản đối phương ghi điểm bằng cách chơi một cách cực kỳ thận trọng và phòng thủ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nghĩa chính trị):
- The committee accused the minister of trying to stonewall their investigation. (Ủy ban cáo buộc bộ trưởng cố tình cản trở cuộc điều tra của họ.)
- Instead of answering questions, the spokesperson simply stonewalled. (Thay vì trả lời câu hỏi, người phát ngôn chỉ đơn giản im lặng từ chối hợp tác.)
- Động từ (Nghĩa thể thao):
- The batting team decided to stonewall for the last few overs to secure a draw. (Đội đánh bóng quyết định chơi phòng thủ chặt chẽ trong những vòng cuối để bảo đảm kết quả hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To stonewall someone/something": Hành động cố tình từ chối hợp tác hoặc trả lời một người hoặc một vấn đề cụ thể.
- For months, the company stonewalled all requests for financial data. (Trong nhiều tháng, công ty ngăn chặn mọi yêu cầu về dữ liệu tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Stonewalling (danh từ): Hành động cố tình trì hoãn hoặc từ chối hợp tác.
- The stonewalling of the inquiry led to public outrage. (Việc cản trở cuộc điều tra đã dẫn đến sự phẫn nộ của công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Obstruct: Cản trở, gây trở ngại.
- Hinder: Ngăn cản, làm chậm trễ.
- Stall: Trì hoãn, kéo dài thời gian.
- Block: Chặn lại, phong tỏa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào khác ngoài cách dùng cơ bản "to stonewall someone/something")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stonewall" một cách riêng biệt)
động từ
- (thể dục,thể thao) đánh chặn (crickê)
- (chính trị), (Uc) ngăn chặn không cho thông qua (đạo luật...) ở nghị viện