stop order
Định nghĩa
Danh từ: Lệnh dừng (trong tài chính) – một chỉ thị gửi đến nhà môi giới yêu cầu bán (hoặc mua) một chứng khoán khi giá của nó giảm xuống (hoặc tăng lên) đến một mức đã định trước.
Ví dụ sử dụng
- (Một nhà đầu tư đã đặt một lệnh dừng để bán cổ phiếu của mình nếu giá giảm xuống dưới 50 đô la.)
- (Một lệnh dừng để mua thường được dùng để hạn chế thua lỗ hoặc bảo vệ lợi nhuận trong một thị trường đang tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Stop order vs. limit order: Lệnh dừng khác với lệnh giới hạn (limit order) ở chỗ lệnh dừng chỉ kích hoạt khi giá chạm mức định trước, sau đó trở thành lệnh thị trường, trong khi lệnh giới hạn chỉ thực hiện ở một mức giá cụ thể hoặc tốt hơn.
- A stop order becomes a market order once triggered, while a limit order guarantees a specific price. (Một lệnh dừng trở thành lệnh thị trường khi được kích hoạt, trong khi lệnh giới hạn đảm bảo một mức giá cụ thể.)
- Stop-loss order: Một dạng phổ biến của lệnh dừng dùng để cắt lỗ, thường là lệnh bán khi giá giảm.
- Traders often use a stop-loss order to protect their investments. (Các nhà giao dịch thường dùng lệnh dừng lỗ để bảo vệ khoản đầu tư của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stop-loss order (n): lệnh dừng lỗ – một loại lệnh dừng cụ thể nhằm giới hạn thua lỗ.
- He set a stop-loss order at $45 to minimize risk. (Anh ấy đặt một lệnh dừng lỗ ở mức 45 đô la để giảm thiểu rủi ro.)
- Stop-limit order (n): lệnh dừng giới hạn – kết hợp giữa lệnh dừng và lệnh giới hạn, chỉ thực hiện trong một phạm vi giá.
- A stop-limit order provides more control over the execution price. (Một lệnh dừng giới hạn cung cấp nhiều quyền kiểm soát hơn đối với giá thực hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Lệnh kích hoạt: một chỉ thị tự động được kích hoạt khi giá đạt đến một mức nhất định.
- Lệnh điều kiện: một loại lệnh phụ thuộc vào điều kiện thị trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Place a stop order: đặt một lệnh dừng.
- He decided to place a stop order on his portfolio. (Anh ấy quyết định đặt một lệnh dừng cho danh mục đầu tư của mình.)
- Execute a stop order: thực hiện một lệnh dừng.
- The broker executed the stop order as soon as the price hit $50. (Nhà môi giới đã thực hiện lệnh dừng ngay khi giá chạm mốc 50 đô la.)
Thành ngữ liên quan
- Stop order in place: lệnh dừng đã được thiết lập sẵn.
- With a stop order in place, the trader can sleep easier. (Với một lệnh dừng đã được thiết lập, nhà giao dịch có thể ngủ ngon hơn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "stop order"