stop-order

/'stɔp,ɔ:də/
Học thuật
Thân thiện
stop-order

A trader places a stop-order to sell shares if the price falls.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lệnh mua hoặc bán chứng khoán: Một lệnh được đặt cho nhà môi giới để mua hoặc bán một loại chứng khoán khi giá của đạt đến một mức nhất định đã được quy định trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The investor placed a stop-order to sell his shares if the price fell below $50. (Nhà đầu đặt lệnh bán cổ phiếu của mình nếu giá giảm xuống dưới 50 đô la.)
    • Using a stop-order can help limit potential losses in a volatile market. (Sử dụng lệnh dừng có thể giúp hạn chế tổn thất tiềm ẩn trong một thị trường biến động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stop-loss order": Một loại lệnh dừng cụ thể để bán một chứng khoán khi giảm xuống một mức giá nhất định, nhằm giới hạn khoản lỗ của nhà đầu .
    • He set a stop-loss order at 10% below his purchase price to protect his investment. (Anh ấy đặt lệnh cắt lỗmức thấp hơn 10% so với giá mua để bảo vệ khoản đầu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Stop-loss (n): Lệnh cắt lỗ, một dạng cụ thể của lệnh dừng.
  • Limit order (n): Lệnh giới hạn, một loại lệnh khác để mua hoặc bán chứng khoánmột mức giá cụ thể hoặc tốt hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Contingent order: Lệnhđiều kiện.
  • Stop (n): Lệnh dừng (cách gọi tắt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)

stop-order

A trader places a stop-order to sell shares if the price falls.

danh từ
  1. lệnh mua (bán) chứng khoán (cho người mua (bán) chứng khoán khi đã đạt giá quy định)