stop press
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Tin tức mới nhất được đưa vào báo vào phút cuối – "stop press" chỉ những thông tin quan trọng, thường là tin nóng, được chèn vào tờ báo ngay trước khi in ấn, sau khi phần lớn nội dung đã hoàn tất.
Ví dụ sử dụng
- (Tờ báo có một mục tin nóng phút cuối về kết quả bầu cử.)
- (Do một sự kiện đột xuất xảy ra muộn, biên tập viên đã thêm một tin nóng phút cuối vào trang nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a stop press story": một câu chuyện được đưa tin vào phút cuối.
- The scandal was a stop press story that changed the entire issue. (Vụ bê bối là một tin nóng phút cuối làm thay đổi toàn bộ số báo.)
"stop press news": tin tức khẩn cấp, mới nhất.
- Stop press news: The president has resigned. (Tin nóng: Tổng thống đã từ chức.)
Biến thể và từ gần giống
Stop-press (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tin tức phút cuối.
- The stop-press edition of the newspaper was printed at midnight. (Ấn bản có tin nóng phút cuối của tờ báo được in lúc nửa đêm.)
Deadline (danh từ): hạn chót, thường được dùng trong ngữ cảnh báo chí để chỉ thời điểm cuối cùng để gửi bài.
Từ đồng nghĩa
- Late-breaking news: tin tức xuất hiện vào phút cuối.
- Flash news: tin nóng, thường được phát đi ngay lập tức.
- Last-minute update: cập nhật vào phút chót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stop press không phải là động từ nên không có cụm động từ liên quan trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "to insert a stop press": chèn một tin nóng phút cuối.
- The editor decided to insert a stop press before the paper went to print. (Biên tập viên quyết định chèn một tin nóng phút cuối trước khi tờ báo được in.)
Thành ngữ liên quan
- "Stop the presses!": một câu cảm thán dùng để yêu cầu dừng máy in ngay lập tức vì có tin tức quan trọng cần thay đổi.
- "Stop the presses!" the reporter shouted, holding the latest update. ("Dừng máy in!" phóng viên hét lên, tay cầm bản cập nhật mới nhất.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "stop press"