stuporous

/'stju:pərəs/
Học thuật
Thân thiện
stuporous

He lies in a stuporous state after the long journey.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sững sờ, trạng thái mê man: Trạng thái ý thức bị suy giảm nghiêm trọng, trong đó một người phản ứng rất chậm chạp, lờ đờ gần như không nhận thức được đầy đủ về môi trường xung quanh. Trạng thái này có thể do bệnh tật, chấn thương, kiệt sức hoặc tác dụng của thuốc/ chất gây nghiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient remained stuporous for several hours after the surgery. (Bệnh nhân vẫn trong trạng thái mê man nhiều giờ sau cuộc phẫu thuật.)
    • He was found in a stuporous state, unable to answer simple questions. (Anh ta được tìm thấy trong tình trạng sững sờ, không thể trả lời những câu hỏi đơn giản.)
    • Exhaustion from the long journey left her feeling stuporous. (Sự kiệt sức từ chuyến đi dài khiến ấy cảm thấy lờ đờ, mê man.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stuporous condition": tình trạng mê man, sững sờ.

    • The doctor diagnosed a stuporous condition caused by the high fever. (Bác sĩ chẩn đoán một tình trạng mê man do sốt cao gây ra.)
  • "stuporous sleep": giấc ngủ mê man (không phải giấc ngủ bình thường trạng thái bất tỉnh sâu).

    • He fell into a stuporous sleep after taking the medication. (Anh ấy rơi vào một giấc ngủ mê man sau khi uống thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Stupor (danh từ): trạng thái sững sờ, mê man.

    • He was in a deep stupor and couldn't be awakened. (Anh ta đang trong một cơn mê man sâu không thể đánh thức.)
  • Stupefy (động từ): làm cho sững sờ, choáng váng.

    • The shocking news stupefied the entire audience. (Tin sốc làm choáng váng toàn bộ khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Lethargic: uể oải, thờ ơ.
  • Dazed: choáng váng, hoang mang.
  • Comatose: hôn mê (mức độ nặng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Alert: cảnh giác, tỉnh táo.
  • Lucid: minh mẫn, sáng suốt.
  • Responsive: phản ứng nhanh.
stuporous

He lies in a stuporous state after the long journey.

tính từ
  1. sững sờ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự