stopover
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dừng chân, điểm dừng chân: "stopover" chỉ một khoảng dừng ngắn trong suốt hành trình, thường là để nghỉ ngơi, thăm bạn bè hoặc chờ chuyến tiếp theo.
- Điểm dừng trung chuyển: Trong du lịch hàng không, "stopover" là một điểm dừng để đổi máy bay hoặc tiếp nhiên liệu trước khi tiếp tục hành trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They made a stopover to visit their friends. (Họ đã dừng chân để thăm bạn bè.)
- There is a stopover to change planes in Chicago. (Có một điểm dừng để đổi máy bay ở Chicago.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a stopover": có một điểm dừng chân.
- We had a stopover in Dubai before flying to Bangkok. (Chúng tôi đã có một điểm dừng chân ở Dubai trước khi bay đến Bangkok.)
"a stopover city": thành phố dừng chân.
- Singapore is a popular stopover city for long-haul flights. (Singapore là một thành phố dừng chân phổ biến cho các chuyến bay đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
Stop (n): sự dừng lại (ngắn hơn, không nhất thiết trong hành trình dài).
- The bus made a quick stop at the station. (Xe buýt đã dừng nhanh ở trạm.)
Layover (n): điểm dừng trung chuyển (thường dùng trong hàng không, tương tự "stopover" nhưng ngắn hơn).
- We had a three-hour layover in Paris. (Chúng tôi có một điểm dừng trung chuyển ba giờ ở Paris.)
Từ đồng nghĩa
- Điểm dừng (stop): nơi dừng lại, nhưng không mang tính chiến lược như "stopover".
- Điểm trung chuyển (transit point): điểm dừng để chuyển tiếp hành trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stop over: dừng chân (động từ ghép, tương tự "stopover" nhưng là động từ).
- We decided to stop over in Hanoi for a day. (Chúng tôi quyết định dừng chân ở Hà Nội một ngày.)
Thành ngữ liên quan
- A stopover on the road to success: một bước dừng chân trên con đường thành công (ẩn dụ chỉ một giai đoạn tạm thời trước khi đạt mục tiêu lớn).
- This job is just a stopover on the road to my dream career. (Công việc này chỉ là một bước dừng chân trên con đường đến sự nghiệp mơ ước của tôi.)