stoppage
/'stɔpidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ngừng lại, sự tạm dừng: Chỉ hành động hoặc tình trạng một hoạt động, một quá trình bị dừng lại một cách tạm thời hoặc đột ngột.
- Sự đình công: Trong bối cảnh lao động, chỉ việc người lao động ngừng làm việc tập thể để đòi hỏi quyền lợi.
- Sự tắc nghẽn, sự tắc lại: Chỉ tình trạng một dòng chảy (như giao thông, chất lỏng) bị cản trở, không lưu thông được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le match de football a été interrompu en raison d'un arrêt de jeu. (Trận bóng đá bị gián đoạn vì một sự ngừng trận đấu.)
- Les travailleurs ont décidé d'un arrêt de travail pour protester. (Các công nhân đã quyết định một cuộc đình công để phản đối.)
- Un arrêt dans le tuyau a causé une inondation. (Một chỗ tắc trong ống đã gây ra lũ lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en arrêt": đang tạm ngừng, đang bị đình chỉ.
- La production est en arrêt pour maintenance. (Việc sản xuất đang tạm ngừng để bảo trì.)
"sans arrêt": không ngừng, liên tục.
- Il travaille sans arrêt depuis ce matin. (Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ từ sáng đến giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Arrêter (động từ): dừng lại, ngừng.
- Arrête la voiture ! (Hãy dừng xe lại!)
Arrêt (danh từ giống đực): điểm dừng, quyết định (của tòa án).
- L'autobus s'arrête à chaque arrêt. (Xe buýt dừng lại ở mỗi điểm dừng.)
- La Cour a rendu un arrêt important. (Tòa án đã ra một quyết định quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Interruption: sự gián đoạn.
- Suspension: sự đình chỉ, sự treo.
- Blocage: sự chặn lại, sự phong tỏa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'arrêt'. Các cụm động từ liên quan đến động từ 'arrêter') - S'arrêter: tự dừng lại. - Le train s'arrête à la gare. (Đoàn tàu dừng lại ở nhà ga.)
- Arrêter de faire quelque chose: ngừng làm việc gì đó.
- Il a arrêté de fumer. (Anh ấy đã ngừng hút thuốc.)
Thành ngữ liên quan
Faire arrêt sur image: dừng hình, tập trung vào một chi tiết (nghĩa đen và bóng).
- Faisons un arrêt sur image pour analyser cette scène. (Hãy dừng hình lại để phân tích cảnh này.)
Tomber en panne d'arrêt: hỏng hóc hoàn toàn, ngừng hoạt động hẳn (thường dùng cho máy móc).
- La machine est tombée en panne d'arrêt. (Cái máy đã hỏng hẳn, ngừng chạy.)
danh từ giống đực
- sự mạng