storage area

Định nghĩa

Danh từ: Khoang chứa hàng hoặc khu vực lưu trữkhông gian trên tàu thủy hoặc máy bay được thiết kế để chứa hàng hóa. Từ này cũng có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn để chỉ bất kỳ không gian nào dành riêng cho việc cất giữ đồ đạc.

dụ sử dụng
  • (Khoang chứa hàng của con tàu nằm bên dưới boong.)
  • (Chúng ta cần sắp xếp khu vực lưu trữ trong nhà kho.)
  • (Khoang chứa hàng của máy bay có thể chứa tới 50 tấn hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primary storage area": khu vực lưu trữ chính.
    • The basement serves as the primary storage area for seasonal items. (Tầng hầm khu vực lưu trữ chính cho các vật dụng theo mùa.)
  • "designated storage area": khu vực lưu trữ được chỉ định.
    • All hazardous materials must be kept in a designated storage area. (Tất cả vật liệu nguy hiểm phải được giữ trong khu vực lưu trữ được chỉ định.)
Biến thể từ gần giống
  • Storage (danh từ): sự lưu trữ, việc cất giữ.
    • We have plenty of storage in the garage. (Chúng tôi nhiều không gian lưu trữ trong nhà để xe.)
  • Area (danh từ): khu vực, vùng.
    • This area is reserved for storage. (Khu vực này được dành riêng để lưu trữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cargo hold: khoang chứa hàng (thường dùng cho tàu thủy hoặc máy bay).
  • Warehouse: nhà kho (chỉ tòa nhà hoặc không gian lớn để lưu trữ hàng hóa).
  • Storage room: phòng lưu trữ (nhỏ hơn, thường trong nhà hoặc văn phòng).
Thành ngữ liên quan
  • "out of storage area": hết khoang chứa, không còn chỗ chứa.
    • The cargo is out of storage area due to overbooking. (Hàng hóa hết khoang chứa do bị đặt quá tải.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

storage area
The crew loads cargo into the ship's storage area.