streaker
Định nghĩa
Danh từ: Người chạy khỏa thân: "streaker" chỉ một người cởi bỏ toàn bộ quần áo và chạy trần truồng qua một nơi công cộng, thường là trong một sự kiện thể thao hoặc tụ tập đông người, nhằm gây chú ý hoặc phá rối.
Ví dụ sử dụng
- (Một người chạy khỏa thân đã chạy ngang qua sân bóng đá trong trận đấu.)
- (Cảnh sát đã bắt giữ người chạy khỏa thân vì tội khiếm nhã nơi công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a streaker": trở thành một người chạy khỏa thân (thường mang tính hài hước hoặc chỉ trích).
- He became a streaker on a dare from his friends. (Anh ta trở thành người chạy khỏa thân vì một lời thách đố từ bạn bè.)
"streaker incident": sự cố liên quan đến người chạy khỏa thân.
- The streaker incident caused a delay in the game. (Sự cố người chạy khỏa thân đã gây ra sự chậm trễ trong trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
Streak (động từ): chạy khỏa thân (hành động của "streaker").
- He decided to streak across the campus. (Anh ta quyết định chạy khỏa thân qua khuôn viên trường.)
Streaking (danh từ): hành động chạy khỏa thân.
- Streaking is considered a form of public protest. (Chạy khỏa thân được coi là một hình thức phản đối công khai.)
Từ đồng nghĩa
- Naked runner: người chạy trần truồng (mô tả trực tiếp hơn).
- Exhibitionist: người thích phô trương cơ thể (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Streak through: chạy khỏa thân xuyên qua (một nơi nào đó).
- The streaker streaked through the crowd before being caught. (Người chạy khỏa thân đã chạy xuyên qua đám đông trước khi bị bắt.)
Thành ngữ liên quan
- "to pull a streaker": hành động như một người chạy khỏa thân (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước).
- Don't pull a streaker at the wedding! (Đừng có hành động như người chạy khỏa thân ở đám cưới nhé!)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống