storekeeper
/'stɔ:,ki:pə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ cửa hàng, chủ tiệm: Người sở hữu hoặc quản lý một cửa hàng bán lẻ.
- Người giữ kho, thủ kho: Người chịu trách nhiệm quản lý, bảo quản và theo dõi hàng hóa trong một kho hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The storekeeper opened his shop early every morning. (Chủ cửa hàng mở cửa tiệm sớm mỗi sáng.)
- She is a storekeeper for a large warehouse. (Cô ấy là thủ kho cho một nhà kho lớn.)
- I asked the storekeeper if he had any fresh bread. (Tôi hỏi chủ tiệm xem ông ấy còn bánh mì tươi không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Storekeeper's privilege": Một khái niệm pháp lý cho phép chủ cửa hàng tạm giữ một người bị nghi ngờ ăn cắp đồ trong một khoảng thời gian hợp lý để điều tra.
- The law recognizes the storekeeper's privilege to prevent theft. (Luật pháp công nhận đặc quyền của chủ cửa hàng để ngăn chặn trộm cắp.)
Biến thể và từ gần giống
Storekeeping (danh từ): Công việc quản lý cửa hàng hoặc kho hàng.
- Storekeeping requires good organizational skills. (Công việc quản lý cửa hàng đòi hỏi kỹ năng tổ chức tốt.)
Shopkeeper (danh từ): Chủ cửa hàng, chủ tiệm (nghĩa tương đồng, thường dùng cho cửa hàng nhỏ).
- The local shopkeeper knows all his customers. (Chủ tiệm địa phương biết tất cả khách hàng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Shop owner: Chủ cửa hàng.
- Merchant: Nhà buôn, thương nhân.
- Warehouseman: Nhân viên kho, thủ kho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "storekeeper".)
danh từ
- chủ cửa hàng, chủ tiệm
- người giữ kho, thủ kho