tradesman

/'treidzmən/
Học thuật
Thân thiện
tradesman

The tradesman arranges fresh produce in his market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người buôn bán, chủ cửa hàng: Chỉ một người sở hữu hoặc quản lý một cửa hàng nhỏ, thường bán hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng.
    • Thợ thủ công lành nghề: Chỉ một người lao động tay nghề trong một ngành nghề cụ thể, thường làm việc trong lĩnh vực xây dựng, lắp đặt hoặc sửa chữa ( dụ: thợ điện, thợ ống nước, thợ mộc).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The local tradesman sells fresh fruits and vegetables. (Người buôn bán địa phương bán trái cây rau quả tươi.)
    • We need to call a skilled tradesman to fix the roof. (Chúng tôi cần gọi một thợ thủ công lành nghề để sửa mái nhà.)
    • He started his career as a tradesman before opening his own shop. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp như một người thợ thủ công trước khi mở cửa hàng riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An honest tradesman": Một thương nhân/người thợ thủ công trung thực, nhấn mạnh đến đức tính liêm chính trong kinh doanh nghề nghiệp.
    • Everyone in town trusts him because he is an honest tradesman. (Mọi người trong thị trấn đều tin tưởng anh ấy anh ấy một người buôn bán trung thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Tradeswoman (n): Nữ thương nhân, nữ chủ cửa hàng, nữ thợ thủ công lành nghề. (Dạng giống cái của 'tradesman').
  • Trade (n): Nghề nghiệp, thương mại, buôn bán.
  • Tradesperson (n): Người thợ thủ công, thương nhân. (Từ trung tính hơn về giới tính).
Từ đồng nghĩa
  • Merchant: Thương nhân, người buôn bán.
  • Shopkeeper: Chủ cửa hàng.
  • Artisan: Thợ thủ công, nghệ nhân.
  • Craftsman: Thợ thủ công lành nghề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'tradesman')

Thành ngữ liên quan
  • "Jack of all trades, master of none": Người biết nhiều nghề nhưng không thực sự giỏi nghề nào. (Thành ngữ này chứa từ 'trade' nhưng không trực tiếp liên quan đến từ 'tradesman').
    • He can fix many things around the house, but he's a bit of a jack of all trades, master of none. (Anh ấy có thể sửa nhiều thứ trong nhà, nhưng kiểu người biết nhiều nghề chẳng tinh nghề nào.)
tradesman

The tradesman arranges fresh produce in his market stall.

danh từ
  1. người buôn bán; chủ cửa hàng
  2. thợ thủ công

Từ đồng nghĩa