shopkeeper
/'ʃɔp,ki:pə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chủ cửa hàng, người quản lý cửa hàng: Một người sở hữu hoặc điều hành một cửa hàng bán lẻ nhỏ, thường là cửa hàng tạp hóa, cửa hàng quần áo, hoặc cửa hàng chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The friendly shopkeeper helped me find the right spices. (Người chủ cửa hàng thân thiện đã giúp tôi tìm đúng loại gia vị.)
- My grandfather was a shopkeeper; he ran a small grocery store for 40 years. (Ông tôi là một chủ cửa hàng; ông điều hành một cửa hàng tạp hóa nhỏ trong 40 năm.)
- The shopkeeper closes the shop at 7 PM every day. (Chủ cửa hàng đóng cửa lúc 7 giờ tối mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A nation of shopkeepers": Một thành ngữ lịch sử, thường được dùng (đôi khi với ý mỉa mai) để chỉ nước Anh hoặc người Anh, nhấn mạnh đặc tính thương mại và kinh doanh của họ.
- The phrase "a nation of shopkeepers" is often attributed to Napoleon Bonaparte. (Cụm từ "một quốc gia của những chủ cửa hàng" thường được cho là của Napoleon Bonaparte.)
Biến thể và từ gần giống
- Shopkeeping (danh từ): Nghề chủ cửa hàng, công việc điều hành một cửa hàng.
- He went into shopkeeping after retiring from his office job. (Ông ấy bắt đầu nghề chủ cửa hàng sau khi nghỉ hưu khỏi công việc văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Storekeeper (danh từ): Người giữ cửa hàng, người quản lý cửa hàng (thường dùng ở Mỹ).
- Retailer (danh từ): Nhà bán lẻ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một doanh nghiệp lớn).
- Proprietor (danh từ): Chủ sở hữu, chủ doanh nghiệp (nghĩa chung, trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'shopkeeper')
Thành ngữ liên quan
(Ngoài thành ngữ lịch sử "a nation of shopkeepers" đã nêu ở trên, không có thành ngữ phổ biến khác trực tiếp với từ này.)
danh từ
- người chủ hiệu
Idioms
- nation of shopkeepersnhân dân Anh, nước Anh