storeroom
Định nghĩa
Danh từ: Một căn phòng được dùng để cất giữ, lưu trữ đồ đạc, hàng hóa hoặc vật dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi để tất cả đồ nội thất cũ trong phòng chứa đồ.)
- (Phòng chứa đồ của trường đầy thiết bị thể thao.)
- (Làm ơn kiểm tra phòng chứa đồ xem có thùng thêm không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"storeroom" có thể chỉ một phòng chứa đồ chuyên dụng trong nhà ở, văn phòng, nhà kho, hoặc nhà máy.
- The factory's storeroom is organized by product type. (Phòng chứa đồ của nhà máy được sắp xếp theo loại sản phẩm.)
"storeroom" thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý hàng tồn kho hoặc lưu trữ lâu dài.
- Inventory is updated every week in the storeroom. (Hàng tồn kho được cập nhật mỗi tuần trong phòng chứa đồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Store (danh từ): cửa hàng; (động từ): cất giữ.
- Storage (danh từ): sự lưu trữ, kho chứa.
- Room (danh từ): căn phòng.
Từ đồng nghĩa
- Kho: nơi chứa hàng hóa, thường lớn hơn phòng chứa đồ.
- The warehouse is a large storeroom for goods. (Nhà kho là một phòng chứa đồ lớn cho hàng hóa.)
- Phòng chứa: không gian dùng để chứa đồ.
- The basement serves as a storeroom. (Tầng hầm được dùng làm phòng chứa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Store away: cất giữ cẩn thận.
- We store away winter clothes in the storeroom. (Chúng tôi cất quần áo mùa đông trong phòng chứa đồ.)
- Put away: cất đi.
- Please put the tools away in the storeroom. (Làm ơn cất dụng cụ vào phòng chứa đồ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "storeroom", nhưng cụm từ "out of the storeroom" có thể được dùng theo nghĩa đen.
- The new supplies are out of the storeroom and ready for use. (Vật tư mới đã được lấy ra khỏi phòng chứa đồ và sẵn sàng sử dụng.)