strawworm

strawworm

A strawworm builds its protective case from tiny pebbles and silk.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Ấu trùng của ruồi chalcid: "strawworm" ấu trùng của một loài ruồi thuộc họ chalcid, gây hại cho thân cây lúa mì các loại ngũ cốc khác. Chúng sống phát triển bên trong thân cây, làm hỏng cấu trúc của cây. 2. Ấu trùng của ruồi caddis: "strawworm" cũng chỉ ấu trùng của ruồi caddis, tập tính xây một cái kén bằng , phủ bên ngoài bằng cát hoặc mảnh vụn thực vật.

dụ sử dụng
  • (Con strawworm phá hoại mùa màng lúa mì bằng cách ăn phần thân cây.)
  • (Một con strawworm xây một cái kén bảo vệ từ cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with strawworms": bị nhiễm ấu trùng strawworm.
    • The field is infested with strawworms, reducing the yield. (Cánh đồng bị nhiễm strawworm, làm giảm năng suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Strawworm (không biến thể phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Caddisworm: ấu trùng ruồi caddis (trong ngữ cảnh thứ hai).
  • Chalcid larva: ấu trùng ruồi chalcid (trong ngữ cảnh thứ nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "strawworm".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "strawworm".

Từ gần giống