stormbound
/'stɔ:mbaund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị mắc kẹt, bị cầm chân hoặc không thể di chuyển được do thời tiết bão tố: Từ này mô tả tình trạng của một người, phương tiện (như tàu, thuyền, máy bay) hoặc địa điểm bị ảnh hưởng trực tiếp bởi một cơn bão, khiến mọi hoạt động đi lại phải dừng lại.
- Bị bao vây bởi bão: Có thể dùng để chỉ một nơi chốn đang hứng chịu điều kiện thời tiết khắc nghiệt của bão, khiến nó bị cô lập tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The stormbound ship waited in the harbor for three days. (Con tàu bị mắc kẹt vì bão đã chờ trong bến cảng suốt ba ngày.)
- We were stormbound in a small coastal town until the typhoon passed. (Chúng tôi bị cầm chân vì bão tại một thị trấn ven biển nhỏ cho đến khi cơn bão đi qua.)
- The airport was filled with stormbound passengers. (Sân bay chật kín những hành khách bị mắc kẹt vì bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stormbound travelers": những lữ khách bị kẹt lại vì bão.
- The hotel offered discounts to stormbound travelers. (Khách sạn đã giảm giá cho những lữ khách bị kẹt lại vì bão.)
"a stormbound port": một cảng bị phong tỏa/ngừng hoạt động do bão.
- All fishing boats returned to the stormbound port for safety. (Tất cả tàu cá đã quay về cảng bị phong tỏa vì bão để đảm bảo an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Storm (n): cơn bão.
- Bound (adj, trong tổ hợp): bị ràng buộc, bị giới hạn vào một tình trạng nào đó (như trong , ).
- Snowbound (adj): bị mắc kẹt vì tuyết (từ có cấu trúc tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Stranded by the storm: mắc kẹt vì bão.
- Weather-bound: bị trì hoãn/giữ lại do thời tiết xấu (nghĩa rộng hơn).
- Marooned by the storm: bị cô lập vì bão.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ 'stormbound' vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'stormbound'.)
tính từ
- không đi được vì bão (tàu, thuyền...)