stormer

/'stɔ:mə/
Học thuật
Thân thiện
stormer

A stormer leads the charge across the open field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến sĩ đột phá, chiến sĩ xung kích: Một người tham gia vào một cuộc tấn công hoặc đợt tấn công mạnh mẽ, quyết liệt, thường trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao.
    • Người hoặc vật gây ấn tượng mạnh, xuất sắc: (Nghĩa mở rộng, thông tục) Một người hoặc thứ đó rất ấn tượng, thành công vượt trội hoặc hiệu suất cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a stormer in the battle, leading the charge against the enemy position. (Anh ấy một chiến sĩ xung kích trong trận chiến, dẫn đầu đợt tấn công vào vị trí của kẻ thù.)
    • The new striker is a real stormer; he has scored ten goals in five matches. (Tiền đạo mới thực sự một cầu thủ xuất sắc; anh ấy đã ghi mười bàn trong năm trận đấu.)
    • Her latest novel is a stormer, topping the bestseller lists for weeks. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ấy một tác phẩm gây bão, đứng đầu các bảng xếp hạng sách bán chạy trong nhiều tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be an absolute stormer": (cụm từ thông tục) dùng để nhấn mạnh một thứ đó cực kỳ xuất sắc hoặc thú vị.
    • That concert last night was an absolute stormer! (Buổi hòa nhạc tối qua thực sự một đêm diễn tuyệt vời!)
  • "Come on like a stormer": thể hiện hoặc bắt đầu một cách mạnh mẽ, ấn tượng.
    • The team came on like a stormer in the second half. (Đội bóng đã thể hiện phong độ cực kỳ mạnh mẽ trong hiệp hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Storm (động từ): tấn công ồ ạt, xông vào; nổi giận dữ dội.
    • The protesters stormed the building. (Những người biểu tình đã tràn vào tòa nhà.)
  • Stormy (tính từ): bão tố; dữ dội, sôi nổi (thường nói về cảm xúc hoặc mối quan hệ).
    • They had a stormy relationship. (Họ đã một mối quan hệ đầy sóng gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Attacker: kẻ tấn công, người tấn công.
  • Charger: người xung phong, người xông lên.
  • Star performer: người biểu diễn xuất sắc, người thành tích nổi bật.
  • Smash hit: thành công vang dội, hit lớn (dùng cho sản phẩm giải trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "stormer")

Thành ngữ liên quan
  • Take by storm: chinh phục, gây ấn tượng mạnh mẽ nhanh chóng.
    • The young singer took the music world by storm. (Nữ ca sĩ trẻ đã chinh phục làng nhạc một cách ngoạn mục.)
  • Weather the storm: vượt qua khó khăn, sóng gió.
    • The company managed to weather the storm of the economic crisis. (Công ty đã xoay sở để vượt qua cơn bão khủng hoảng kinh tế.)
stormer

A stormer leads the charge across the open field.

danh từ
  1. chiến sĩ đột phá, chiến sĩ xung kích

Từ chứa "stormer"