storting
/'stɔ:tiɳ/ Cách viết khác : (storthing) /'stɔ:tiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quốc hội Na Uy: "Storting" là tên gọi của cơ quan lập pháp tối cao, quốc hội đơn viện của Vương quốc Na Uy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new law was debated in the Storting. (Luật mới đã được tranh luận tại Quốc hội Na Uy.)
- Members of the Storting are elected every four years. (Các thành viên của Quốc hội Na Uy được bầu cử bốn năm một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be elected to the Storting": được bầu vào Quốc hội Na Uy.
- She was elected to the Storting in the last general election. (Bà ấy đã được bầu vào Quốc hội Na Uy trong cuộc tổng tuyển cử vừa qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Storthing (n): Cách viết khác, cũ hơn của "Storting", cùng chỉ Quốc hội Na Uy.
Từ đồng nghĩa
- Parliament of Norway: Quốc hội Na Uy (cách gọi chung, không phải tên riêng chính thức).
- National legislature of Norway: Cơ quan lập pháp quốc gia của Na Uy.