starting
/'stɑ:tliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự bắt đầu, sự khởi hành, sự khởi công: Hành động hoặc thời điểm bắt đầu một việc gì đó, một cuộc hành trình, hoặc một dự án.
- Sự giật mình: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động giật mình vì ngạc nhiên hoặc sợ hãi.
Tính từ:
- Đầu tiên, ban đầu, khởi đầu: Dùng để mô tả cái gì đó ở vị trí, thời điểm, hoặc giai đoạn đầu tiên.
- (Về đôi mắt) Trợn ra, lồi ra: (Nghĩa đặc biệt) Mô tả đôi mắt mở to và lồi ra, thường do sợ hãi, ngạc nhiên hoặc căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The starting of the engine was loud. (Tiếng khởi động của động cơ rất ồn.)
- The starting of the project has been delayed. (Việc khởi công dự án đã bị hoãn lại.)
Tính từ:
- Please line up at the starting point. (Xin hãy xếp hàng ở điểm xuất phát.)
- He was the starting pitcher for the game. (Anh ấy là cầu thủ ném bóng mở màn cho trận đấu.)
- She looked at him with starting eyes. (Cô ấy nhìn anh với đôi mắt trợn tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at starting": lúc bắt đầu, ban đầu.
- At starting, the plan seemed perfect. (Lúc ban đầu, kế hoạch có vẻ hoàn hảo.)
- "starting from...": bắt đầu từ (một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể).
- Starting from tomorrow, we will work overtime. (Bắt đầu từ ngày mai, chúng tôi sẽ làm thêm giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Start (động từ/danh từ): bắt đầu; sự bắt đầu.
- We start work at 8 AM. (Chúng tôi bắt đầu làm việc lúc 8 giờ sáng.)
- Starter (danh từ): người/thiết bị khởi đầu; món khai vị.
- He is a starter in the race. (Anh ấy là một vận động viên xuất phát trong cuộc đua.)
- Startle (động từ): làm giật mình, làm hoảng sợ. (Lưu ý: Từ này khác với "starting").
- The loud noise startled me. (Tiếng ồn lớn làm tôi giật mình.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "sự bắt đầu"): beginning, commencement, onset.
- Tính từ (nghĩa "ban đầu"): initial, opening, first.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với từ "starting" vì đây là danh từ/tính từ. Các cụm từ thường đi với động từ gốc "start")
Thành ngữ liên quan
- "To get off to a good/bad starting": (Thường dùng "get off to a good/bad start") có một sự khởi đầu tốt/tệ.
- The project got off to a good start. (Dự án đã có một sự khởi đầu tốt đẹp.)
danh từ
- sự giật mình
- sự bắt đầu, sự khởi công, sự khởi hành