storyteller

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kể chuyện: "storyteller" chỉ một người kể lại các câu chuyện, có thể chuyện hư cấu, chuyện dân gian, hoặc chuyện đời thường, thường mang tính giải trí hoặc giáo dục.
    • Người nói dối: Trong một số ngữ cảnh không trang trọng, "storyteller" cũng có thể ám chỉ một người hay bịa chuyện, nói dối.
dụ sử dụng
  • Danh từ (người kể chuyện):

    • The storyteller captivated the audience with tales of ancient heroes. (Người kể chuyện đã thu hút khán giả bằng những câu chuyện về các anh hùng cổ đại.)
    • My grandmother was a wonderful storyteller who could make even the simplest event sound magical. ( tôi một người kể chuyện tuyệt vời, có thể làm cho cả sự kiện đơn giản nhất trở nên kỳ diệu.)
  • Danh từ (người nói dối):

    • Don't believe everything he says; he's a known storyteller. (Đừng tin mọi điều anh ta nói; anh ta một người nói dối tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a born storyteller": người tài kể chuyện bẩm sinh.

    • She is a born storyteller, able to turn any boring event into an exciting adventure. ( ấy một người kể chuyện bẩm sinh, có thể biến bất kỳ sự kiện nhàm chán nào thành một cuộc phiêu lưu thú vị.)
  • "a master storyteller": bậc thầy kể chuyện.

    • J.K. Rowling is considered a master storyteller for her Harry Potter series. (J.K. Rowling được coi một bậc thầy kể chuyện qua bộ truyện Harry Potter.)
Biến thể từ gần giống
  • Storytelling (danh từ): nghệ thuật kể chuyện.

    • Storytelling is an important tradition in many cultures. (Kể chuyện một truyền thống quan trọng trong nhiều nền văn hóa.)
  • Storyteller (tính từ): thuộc về người kể chuyện (thường dùng trong cụm "storyteller voice" - giọng kể chuyện).

    • She used a soft storyteller voice to calm the children. ( ấy dùng giọng kể chuyện nhẹ nhàng để trấn an trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrator: người tường thuật, người kể chuyện (thường dùng trong văn học hoặc phim ảnh).
  • Raconteur: người kể chuyện tài ba, thường kể chuyện vui hoặc giai thoại.
  • Fabricator: người bịa chuyện, người nói dối (mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tell a story: kể một câu chuyện.

    • He loves to tell a story about his travels in Africa. (Anh ấy thích kể một câu chuyện về những chuyến đi của mìnhchâu Phi.)
  • Spin a yarn: kể chuyện dài hấp dẫn, thường yếu tố phóng đại.

    • The old sailor spun a yarn about a giant sea monster. (Người thủy thủ già kể một câu chuyện dài về một con quái vật biển khổng lồ.)
Thành ngữ liên quan
  • A tale as old as time: một câu chuyện như trái đất (ám chỉ một câu chuyện quen thuộc).

    • Their romance is a tale as old as time, full of ups and downs. (Chuyện tình của họ một câu chuyện như trái đất, đầy thăng trầm.)
  • To make a long story short: nói tóm lại.

    • To make a long story short, we missed the train and had to stay overnight. (Nói tóm lại, chúng tôi đã lỡ tàu phải ở lại qua đêm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "storyteller"

storyteller
A storyteller captivates the children with a tale of a brave little rabbit.