storyteller
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người kể chuyện: "storyteller" chỉ một người kể lại các câu chuyện, có thể là chuyện hư cấu, chuyện dân gian, hoặc chuyện đời thường, thường mang tính giải trí hoặc giáo dục.
- Người nói dối: Trong một số ngữ cảnh không trang trọng, "storyteller" cũng có thể ám chỉ một người hay bịa chuyện, nói dối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (người kể chuyện):
- The storyteller captivated the audience with tales of ancient heroes. (Người kể chuyện đã thu hút khán giả bằng những câu chuyện về các anh hùng cổ đại.)
- My grandmother was a wonderful storyteller who could make even the simplest event sound magical. (Bà tôi là một người kể chuyện tuyệt vời, có thể làm cho cả sự kiện đơn giản nhất trở nên kỳ diệu.)
Danh từ (người nói dối):
- Don't believe everything he says; he's a known storyteller. (Đừng tin mọi điều anh ta nói; anh ta là một người nói dối có tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a born storyteller": người có tài kể chuyện bẩm sinh.
- She is a born storyteller, able to turn any boring event into an exciting adventure. (Cô ấy là một người kể chuyện bẩm sinh, có thể biến bất kỳ sự kiện nhàm chán nào thành một cuộc phiêu lưu thú vị.)
"a master storyteller": bậc thầy kể chuyện.
- J.K. Rowling is considered a master storyteller for her Harry Potter series. (J.K. Rowling được coi là một bậc thầy kể chuyện qua bộ truyện Harry Potter.)
Biến thể và từ gần giống
Storytelling (danh từ): nghệ thuật kể chuyện.
- Storytelling is an important tradition in many cultures. (Kể chuyện là một truyền thống quan trọng trong nhiều nền văn hóa.)
Storyteller (tính từ): thuộc về người kể chuyện (thường dùng trong cụm "storyteller voice" - giọng kể chuyện).
- She used a soft storyteller voice to calm the children. (Cô ấy dùng giọng kể chuyện nhẹ nhàng để trấn an lũ trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Narrator: người tường thuật, người kể chuyện (thường dùng trong văn học hoặc phim ảnh).
- Raconteur: người kể chuyện tài ba, thường kể chuyện vui hoặc giai thoại.
- Fabricator: người bịa chuyện, người nói dối (mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tell a story: kể một câu chuyện.
- He loves to tell a story about his travels in Africa. (Anh ấy thích kể một câu chuyện về những chuyến đi của mình ở châu Phi.)
Spin a yarn: kể chuyện dài và hấp dẫn, thường có yếu tố phóng đại.
- The old sailor spun a yarn about a giant sea monster. (Người thủy thủ già kể một câu chuyện dài về một con quái vật biển khổng lồ.)
Thành ngữ liên quan
A tale as old as time: một câu chuyện cũ như trái đất (ám chỉ một câu chuyện quen thuộc).
- Their romance is a tale as old as time, full of ups and downs. (Chuyện tình của họ là một câu chuyện cũ như trái đất, đầy thăng trầm.)
To make a long story short: nói tóm lại.
- To make a long story short, we missed the train and had to stay overnight. (Nói tóm lại, chúng tôi đã lỡ tàu và phải ở lại qua đêm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "storyteller"