stout-hearted

/'staunt'hɑ:tid/
Học thuật
Thân thiện
stout-hearted

The stout-hearted knight faced the dragon without fear.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dũng cảm, can đảm, gan dạ: Miêu tả một người tinh thần mạnh mẽ, không sợ hãi trước khó khăn, nguy hiểm hoặc thử thách. Từ này nhấn mạnh sự kiên cường quả cảm từ trong tâm hồn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stout-hearted soldiers defended the city against all odds. (Những người lính dũng cảm đã bảo vệ thành phố bất chấp mọi khó khăn.)
    • She remained stout-hearted throughout her illness, never losing hope. ( ấy vẫn can đảm trong suốt thời gian bị bệnh, không bao giờ đánh mất hy vọng.)
    • It takes a stout-hearted person to speak the truth in such a situation. (Cần một người gan dạ mới dám nói sự thật trong tình huống như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prove oneself stout-hearted": chứng minh bản thân người dũng cảm.

    • In the face of the crisis, he proved himself stout-hearted. (Trước cuộc khủng hoảng, anh ấy đã chứng minh mình người dũng cảm.)
  • "stout-hearted determination": sự quyết tâm gan dạ.

    • Their success was due to stout-hearted determination. (Thành công của họ nhờ sự quyết tâm gan dạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stoutheartedly (trạng từ): một cách dũng cảm, can đảm.

    • They fought stoutheartedly for their freedom. (Họ chiến đấu một cách dũng cảm cho tự do của mình.)
  • Stoutheartedness (danh từ): lòng dũng cảm, sự can đảm.

    • Her stoutheartedness inspired everyone around her. (Lòng dũng cảm của ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Courageous: dũng cảm, can đảm.
  • Brave: gan dạ, dũng cảm.
  • Valiant: anh dũng, dũng cảm (thường trong chiến đấu).
  • Fearless: không sợ hãi.
Từ trái nghĩa
  • Cowardly: hèn nhát.
  • Timid: nhút nhát, rụt rè.
  • Fainthearted: yếu lòng, nhát gan.
stout-hearted

The stout-hearted knight faced the dragon without fear.

tính từ
  1. dũng cảm, can đảm, gan dạ

Từ chứa "stout-hearted"