stovepipe
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống khói lò sưởi: "stovepipe" chỉ một ống kim loại có đường kính lớn dùng để kết nối bếp lò hoặc lò sưởi với ống thoát khói.
- Mũ cao ống (mũ chóp): "stovepipe" cũng dùng để chỉ một loại mũ nam cao, thường được bọc bằng lụa hoặc lông hải ly, phổ biến vào thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
Ống khói lò sưởi:
- The stovepipe was installed to direct smoke out of the kitchen. (Ống khói lò sưởi được lắp đặt để dẫn khói ra ngoài bếp.)
- He cleaned the stovepipe to prevent a chimney fire. (Anh ấy đã làm sạch ống khói lò sưởi để ngăn cháy ống khói.)
Mũ cao ống:
- Abraham Lincoln often wore a stovepipe hat. (Abraham Lincoln thường đội một chiếc mũ cao ống.)
- The magician pulled a rabbit out of his stovepipe. (Nhà ảo thuật đã kéo một con thỏ ra khỏi chiếc mũ cao ống của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stovepipe system": hệ thống ống khói lò sưởi, thường dùng trong kỹ thuật xây dựng.
- The stovepipe system must be checked annually for blockages. (Hệ thống ống khói lò sưởi phải được kiểm tra hàng năm để phát hiện tắc nghẽn.)
"stovepipe hat": mũ cao ống, một thuật ngữ lịch sử hoặc thời trang.
- In the 19th century, stovepipe hats were a symbol of status. (Vào thế kỷ 19, mũ cao ống là biểu tượng của địa vị.)
Biến thể và từ gần giống
Stovepipe (adj): liên quan đến ống khói lò sưởi hoặc mũ cao ống.
- The stovepipe design of the hat was very popular. (Thiết kế mũ cao ống rất phổ biến.)
Stovepipe chimney: ống khói lò sưởi (cụm từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Chimney pipe: ống khói (nói chung).
- Top hat: mũ chóp cao (đồng nghĩa với "stovepipe hat").
- Flue pipe: ống thoát khói (kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stovepipe".
Thành ngữ liên quan
- "Like a stovepipe": giống như ống khói lò sưởi (thường dùng để miêu tả sự dài, thẳng hoặc hẹp).
- The chimney was as straight as a stovepipe. (Ống khói thẳng như ống khói lò sưởi.)