strainer

/'streinə/
Học thuật
Thân thiện
strainer

She pours the pasta into a metal strainer over the sink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ để lọc: Một vật dụng nhiều lỗ nhỏ, dùng để tách chất rắn ra khỏi chất lỏng bằng cách giữ lại các phần tử lớn hơn cho chất lỏng chảy qua.
    • Cái rây, cái chao: Một loại dụng cụ nhà bếp cụ thể, thường hình dạng như một cái bát với nhiều lỗ hoặc một tấm lưới, dùng để lọc hoặc ráo nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour the pasta into the strainer to drain the water. (Đổ ống vào cái chao để ráo nước.)
    • She used a fine strainer to remove the tea leaves from her cup. ( ấy dùng một cái rây lỗ nhỏ để loại bỏ trà ra khỏi tách.)
    • A strainer is an essential tool in the kitchen. (Một cái chao dụng cụ thiết yếu trong nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass through a strainer": lọc qua một cái rây.
    • The sauce should be passed through a strainer to make it smooth. (Nước sốt nên được lọc qua một cái rây để làm cho mịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Colander (n): Cái rổ ráo nước, thường lỗ to hơn chân đứng, chủ yếu dùng để ráo nước rau quả hoặc ống sau khi luộc.
  • Sieve (n): Cái rây, thường lỗ rất nhỏ, dùng để lọc bột hoặc các chất mịn.
  • Filter (n): Bộ lọc nói chung, có thể giấy lọc, lưới lọc hoặc các thiết bị lọc phức tạp hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Sifter: Cái rây (thường dùng cho bột).
  • Filter: Bộ lọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "strainer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "strainer")

strainer

She pours the pasta into a metal strainer over the sink.

danh từ
  1. dụng cụ để kéo căng
  2. cái lọc

Từ chứa "strainer"