strait jacket

/'streit'dʤækit/ Cách viết khác : (strait_waistcoat) /'streit'weistkout/
danh từ
  1. áo mặc cho người điên ( hai ống tay thật dài để có thể buộc tay lại)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "strait jacket"

strait jacket
A nurse secures the patient's strait jacket.