straiten
/'streitn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho trở nên hẹp hoặc chật chội: Hành động thu hẹp không gian hoặc phạm vi của một cái gì đó.
- Làm cho ai đó rơi vào tình trạng khó khăn, đặc biệt là về tài chính: Gây ra sự thiếu thốn, túng quẫn, khiến người ta không có đủ nguồn lực.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The new regulations will straiten the available options for development. (Các quy định mới sẽ thu hẹp các lựa chọn có sẵn cho việc phát triển.)
- Losing his job straitened the family considerably. (Việc mất việc làm đã khiến gia đình anh ấy lâm vào cảnh túng quẫn đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in straitened circumstances": ở trong hoàn cảnh khó khăn, túng thiếu (thường về tiền bạc).
- After the business failed, they lived in straitened circumstances for years. (Sau khi việc kinh doanh thất bại, họ đã sống trong cảnh túng thiếu nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
Strait (danh từ): eo biển; tình thế khó khăn, nguy hiểm.
- The ship passed through the strait. (Con tàu đi qua eo biển.)
- He found himself in desperate straits. (Anh ta thấy mình trong tình thế vô cùng khó khăn.)
Straitened (tính từ): bị thu hẹp; (về hoàn cảnh) túng thiếu, khó khăn.
- They had a straitened lifestyle after the economic crisis. (Họ có một lối sống túng thiếu sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Constrict: thắt chặt, làm co lại.
- Impoverish: làm cho nghèo đi, làm cho kiệt quệ.
- Reduce: giảm bớt, hạn chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "straiten")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "straiten")
ngoại động từ
- làm hẹp lại, làm chật lại
- làm cho (ai) phải thiếu thốn túng quẫn
Idioms
- in straitened circumstances(xem) circumstance
- to be straitened forthiếu thốn, không đủ