straitness
/'streitnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chật hẹp: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc bị giới hạn, hạn chế về không gian hoặc phạm vi.
- Tính khắt khe, tính câu nệ (về đạo đức): Sự nghiêm ngặt, cứng nhắc trong việc tuân thủ các nguyên tắc, quy tắc hoặc tiêu chuẩn đạo đức.
- Tính khắc khổ: Lối sống hoặc thái độ từ bỏ sự thoải mái và những thú vui vật chất, thường vì lý do tôn giáo hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The straitness of the old city streets made it difficult for cars to pass. (Tính chật hẹp của những con phố cổ khiến xe ô tô khó lòng đi qua.)
- He was known for the straitness of his moral views, never tolerating any dishonesty. (Ông ấy nổi tiếng vì tính khắt khe trong quan điểm đạo đức, không bao giờ dung thứ cho bất kỳ sự thiếu trung thực nào.)
- The monk lived a life of great straitness, owning nothing but his robes. (Vị tu sĩ sống một cuộc đời đầy tính khắc khổ, không sở hữu gì ngoài bộ áo choàng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "straitness of circumstances": sự eo hẹp, khó khăn về hoàn cảnh tài chính hoặc điều kiện sống.
- Despite the straitness of their circumstances, they remained hopeful. (Bất chấp sự eo hẹp trong hoàn cảnh, họ vẫn giữ vững hy vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Straight (adj/tính từ): thẳng, ngay thẳng, trực tiếp.
- Strait (n/danh từ): eo biển; (thường số nhiều: straits) tình trạng khó khăn, nguy cấp.
- Straitened (adj/tính từ): (về hoàn cảnh) trở nên khó khăn, eo hẹp.
- They lived in straitened circumstances after the war. (Họ sống trong hoàn cảnh eo hẹp sau chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Narrowness: sự chật hẹp, hạn hẹp.
- Strictness: sự nghiêm khắc, sự chặt chẽ.
- Rigidity: tính cứng nhắc.
- Austerity: sự khắc khổ, sự khổ hạnh.
Lưu ý
- Từ cổ: "Straitness" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và thường được coi là có tính chất cổ điển hoặc trang trọng. Các từ đồng nghĩa như "narrowness", "strictness", hoặc "austerity" thường được dùng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh tương ứng.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) tính chật hẹp
- tính khắt khe, tính câu nệ (về đạo đức); tính khắc khổ