straightness

/'streitnis/
Học thuật
Thân thiện
straightness

A ruler is used to check the straightness of a line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thẳng, tính thẳng: Chất lượng hoặc trạng thái của một vật thể không bị cong, vẹo, uốn lượn hoặc góc cạnh.
    • Sự thẳng thắn, tính chân thật: Phẩm chất của một người khi nói hành động một cách trung thực, trực tiếp, không quanh co hay giả dối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter checked the straightness of the board with a ruler. (Người thợ mộc kiểm tra độ thẳng của tấm ván bằng một cây thước.)
    • We admire the straightness of the ancient Roman roads. (Chúng tôi ngưỡng mộ độ thẳng của những con đường La cổ đại.)
    • I appreciate his straightness; he always tells the truth even when it's difficult. (Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy; anh ấy luôn nói sự thật ngay cả khi điều đó thật khó khăn.)
    • Her straightness in business dealings earned her a great reputation. (Sự chân thật của ấy trong các giao dịch kinh doanh đã mang lại cho một danh tiếng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral straightness": Sự ngay thẳng về đạo đức.

    • The leader was known for his moral straightness and integrity. (Vị lãnh đạo được biết đến với sự ngay thẳng về đạo đức tính chính trực.)
  • "Geometric straightness": Độ thẳng hình học (thuật ngữ kỹ thuật).

    • The engineer measured the geometric straightness of the steel beam. (Kỹ sư đo độ thẳng hình học của dầm thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Straight (adj): thẳng, thẳng thắn.

    • Draw a straight line. (Hãy vẽ một đường thẳng.)
    • Please give me a straight answer. (Xin hãy cho tôi một câu trả lời thẳng thắn.)
  • Straighten (động từ): làm cho thẳng, sửa cho thẳng.

    • He straightened the picture on the wall. (Anh ấy sửa cho bức tranh trên tường được thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Directness: Tính trực tiếp, thẳng thắn (nghĩa về tính cách).
  • Linearity: Tính tuyến tính, độ thẳng (nghĩa về hình học).
  • Honesty: Sự trung thực.
  • Candor: Sự thẳng thắn, ngay thẳng.
Từ trái nghĩa
  • Curvature: Độ cong.
  • Crookedness: Sự quanh co, cong queo.
  • Dishonesty: Sự không trung thực.
  • Deceptiveness: Tính chất lừa dối.
straightness

A ruler is used to check the straightness of a line.

danh từ
  1. sự thẳng (của một con đường)
  2. sự thẳng thắn, sự chân thật

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống