straightness

/'streitnis/
danh từ
  1. sự thẳng (của một con đường)
  2. sự thẳng thắn, sự chân thật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

straightness
A ruler is used to check the straightness of a line.