strangely

/'streindʤli/
Học thuật
Thân thiện
strangely

The paper on the desk is inscribed strangely.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lạ lùng, kỳ lạ: Dùng để mô tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái xảy ra theo một cách không bình thường, không quen thuộc hoặc khó hiểu.
    • Một cách kỳ quặc: Diễn tả một cách thức kỳ dị, khác thường, đôi khi gây tò mò hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He was acting strangely all day. (Anh ấy đã hành xử một cách kỳ lạ suốt cả ngày.)
    • The machine is working, but strangely quietly. (Cỗ máy vẫn đang hoạt động, nhưng lạ lùng thay, rất yên tĩnh.)
    • She smiled strangely, which made me uneasy. ( ấy cười một cách kỳ quặc, điều đó khiến tôi bồn chồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strangely enough": (Thành ngữ) Lạ thay, kỳ lạ thay. Dùng để giới thiệu một sự thật hoặc nhận xét có vẻ ngạc nhiên hoặc mâu thuẫn với điều vừa được đề cập.
    • I've never been there before, but strangely enough, I felt at home. (Tôi chưa từng đến đó bao giờ, nhưng lạ thay, tôi cảm thấy nhưnhà.)
    • Strangely enough, the simplest solution is often the best. (Kỳ lạ thay, giải pháp đơn giản nhất thường tốt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Strange (adj): lạ lùng, kỳ lạ, xa lạ.
    • A strange noise. (Một tiếng động lạ.)
  • Strangeness (n): sự kỳ lạ, tính chất lạ thường.
    • The strangeness of the situation. (Sự kỳ lạ của tình huống.)
Từ đồng nghĩa
  • Oddly: một cách kỳ cục, lạ thường.
  • Peculiarly: một cách đặc biệt, khác thường.
  • Curiously: một cách tò mò, lạ lùng (nhấn mạnh sự gây tò mò).
Thành ngữ liên quan
  • Feel strangely: Cảm thấy không khỏe, cảm thấy lạ trong người.
    • I've been feeling strangely all morning. (Tôi cảm thấy người không khỏe suốt buổi sáng.)
strangely

The paper on the desk is inscribed strangely.

phó từ
  1. lạ lùng
  2. kỳ lạ, kỳ quặc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "strangely"