strangle

/'stræɳgl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bóp cổ, bóp họng: Hành động dùng tay hoặc vật đó siết chặt cổ người khác để làm ngạt thở hoặc giết chết.
    • Làm nghẹt, bóp nghẹt: Hành động ngăn chặn sự phát triển, tồn tại hoặc biểu hiện của một thứ đó, khiến không thể hoạt động bình thường.
    • Nén, kìm lại: Hành động kiềm chế, không cho một cảm xúc hoặc phản ứng tự nhiên bộc lộ ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Động từ (bóp cổ, bóp họng):
    • The attacker tried to strangle his victim. (Kẻ tấn công đã cố gắng bóp cổ nạn nhân.)
    • The scarf was so tight it felt like it would strangle her. (Chiếc khăn quá chặt đến mức cảm giác như sẽ làm nghẹt cổ ấy.)
  • Động từ (làm nghẹt, bóp nghẹt):
    • The new regulations threaten to strangle small businesses. (Các quy định mới đe dọa sẽ bóp nghẹt các doanh nghiệp nhỏ.)
    • The vines are starting to strangle the tree. (Những dây leo đang bắt đầu làm nghẹt cái cây.)
  • Động từ (nén, kìm lại):
    • He had to strangle a cry of pain. (Anh ấy phải nén tiếng kêu đau đớn.)
    • She strangled her anger and spoke calmly. ( ấy kìm cơn giận nói chuyện một cách bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strangle the press": bóp nghẹt quyền tự do báo chí, kiểm soát hạn chế thông tin trên báo chí.
    • The authoritarian regime sought to strangle the press. (Chế độ độc tài tìm cách bóp nghẹt báo chí.)
  • "to strangle a movement": đàn áp một phong trào, ngăn chặn sự phát triển của một xu hướng hoặc hoạt động xã hội.
    • The government used force to strangle the protest movement. (Chính phủ đã dùng lực để đàn áp phong trào biểu tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Strangler (n): kẻ bóp cổ, vật làm nghẹt.
    • The police are searching for the serial strangler. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ bóp cổ hàng loạt.)
  • Strangulation (n): sự bóp cổ, sự làm nghẹt; nguyên nhân gây chết do nghẹt thở.
    • The cause of death was strangulation. (Nguyên nhân tử vong do bị bóp cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Choke: làm nghẹt, bóp cổ (thường chỉ hành động cản trở hô hấp).
  • Throttle: bóp cổ, siết cổ (nhấn mạnh đến lực siết mạnh).
  • Suppress: đàn áp, kìm nén (thường dùng cho cảm xúc, thông tin, phong trào).
  • Smother: làm ngạt, bóp nghẹt (có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stranglehold (n): thế siết cổ; sự kiểm soát hoàn toàn chặt chẽ.
    • The company has a stranglehold on the local market. (Công ty đó nắm thế kiểm soát hoàn toàn thị trường địa phương.)
ngoại động từ
  1. bóp cổ, bóp họng
  2. làm nghẹt (cổ), bóp nghẹt
    • to strangle the press
      bóp nghẹt báo chí
  3. nén; đàn áp
    • to strangle a laugh
      lén cười
    • to strangle a movement
      đàn áp một phong trào

Từ gần giống

Từ chứa "strangle"

Từ có nhắc đến "strangle"