oddly

/'ɔdli/
Học thuật
Thân thiện
oddly

He placed the oddly shaped rock on the shelf.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách kỳ lạ, kỳ cục: Dùng để mô tả một hành động, sự việc hoặc đặc điểm diễn ra theo cách khác thường, gây ngạc nhiên hoặc khó hiểu.
    • Một cách lạ lùng: Chỉ cách thức không phù hợp hoặc không giống như dự kiến.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He was smiling oddly, as if he knew a secret. (Anh ấy đang mỉm cười một cách kỳ cục, như thể anh ấy biết một bí mật.)
    • The room was oddly quiet for a child's birthday party. (Căn phòng yên tĩnh một cách lạ lùng đối với một bữa tiệc sinh nhật của trẻ con.)
    • She dressed oddly for the formal event. ( ấy ăn mặc một cách kỳ quặc cho sự kiện trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oddly enough": Thật kỳ lạ , lạ thay. Cụm từ này thường dùng để giới thiệu một sự thật hoặc nhận xét gây ngạc nhiên.
    • Oddly enough, I wasn't nervous at all before the speech. (Lạ thay, tôi chẳng hề lo lắng chút nào trước bài phát biểu.)
  • "oddly satisfying": Thỏa mãn một cách kỳ lạ. Dùng để mô tả cảm giác dễ chịu đến từ những điều bất thường hoặc không ngờ tới.
    • Watching the paint dry was oddly satisfying. (Xem sơn khô lại thỏa mãn một cách kỳ lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Odd (adj): Kỳ lạ, lẻ (số).
    • That's an odd coincidence. (Đó một sự trùng hợp kỳ lạ.)
  • Oddity (n): Sự kỳ lạ; người/vật kỳ dị.
    • The old house was considered a local oddity. (Ngôi nhà được coi một thứ kỳ dị của địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Strangely: Một cách lạ lùng.
  • Peculiarly: Một cách đặc biệt/kỳ cục.
  • Curiously: Một cách tò mò/kỳ lạ.
Thành ngữ liên quan
  • Feel oddly: Cảm thấy kỳ lạ, không bình thường.
    • I feel oddly calm about the bad news. (Tôi cảm thấy bình tĩnh một cách kỳ lạ trước tin xấu.)
oddly

He placed the oddly shaped rock on the shelf.

phó từ
  1. lẻ
  2. kỳ cục, kỳ quặc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống