strangulation
/,stræɳgju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chẹt cổ, sự thắt cổ: Hành động làm nghẹt hoặc tắc nghẽn cổ họng của một người, thường dẫn đến ngạt thở hoặc tử vong.
- (Y học) Sự thắt: Trong y học, chỉ hành động thắt chặt một bộ phận cơ thể, thường là một mạch máu, ruột hoặc một cơ quan khác, dẫn đến tắc nghẽn lưu thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La police enquête sur une mort par strangulation. (Cảnh sát đang điều tra một cái chết do bị thắt cổ.)
- La strangulation d'une artère peut provoquer un infarctus. (Sự thắt của một động mạch có thể gây ra nhồi máu cơ tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Strangulation accidentelle": sự thắt cổ ngẫu nhiên, không cố ý.
- L'accident a causé une strangulation accidentelle par la ceinture de sécurité. (Tai nạn đã gây ra một sự thắt cổ ngẫu nhiên bởi dây an toàn.)
"Strangulation intestinale": (y học) sự thắt ruột.
- Le patient souffre d'une strangulation intestinale qui nécessite une opération. (Bệnh nhân bị một chứng thắt ruột cần phải phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Étrangler (động từ): thắt cổ, bóp cổ.
- Il a tenté de l'étrangler. (Hắn đã cố gắng bóp cổ cô ấy.)
Étranglement (danh từ giống đực): sự thắt lại, chỗ thắt; cũng có thể chỉ sự bóp cổ.
- L'étranglement de la route cause des embouteillages. (Chỗ thắt của con đường gây ra ùn tắc giao thông.)
Từ đồng nghĩa
- Suffocation: sự ngạt thở (nghĩa rộng hơn, có thể không do thắt cổ).
- Compression: sự ép chặt, sự nén.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "strangulation" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "strangulation" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống cái
- sự chẹt cổ, sự thắt cổ
- (y học) sự thắt