strap hinge
Định nghĩa
Danh từ: - Bản lề dạng dải: "Strap hinge" là một loại bản lề có hai dải kim loại dài và hẹp (gọi là "strap"). Một dải được gắn chặt vào bề mặt của bộ phận chuyển động (ví dụ: cánh cửa hoặc nắp hộp) và dải còn lại được gắn vào khung cố định liền kề. Bản lề này thường được sử dụng cho các cánh cửa nặng, cổng, hoặc nắp rương, giúp chịu lực tốt và phân bổ đều trọng lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Cánh cửa chuồng cũ được cố định bằng một bản lề dạng dải nặng.)
- (Bản lề dạng dải là lý tưởng cho một cánh cổng lớn vì nó cung cấp thêm sự hỗ trợ.)
- (Nắp rương mở ra dễ dàng nhờ bản lề dạng dải dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to install a strap hinge": lắp đặt bản lề dạng dải.
- You need to align the straps correctly when you install a strap hinge. (Bạn cần căn chỉnh các dải đúng cách khi lắp đặt bản lề dạng dải.)
- "decorative strap hinge": bản lề dạng dải trang trí, thường có hoa văn hoặc kiểu dáng thẩm mỹ.
- The cabinet featured ornate decorative strap hinges that matched the antique style. (Chiếc tủ có các bản lề dạng dải trang trí cầu kỳ phù hợp với phong cách cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Hinge (n): bản lề nói chung.
- A hinge allows a door to swing open and closed. (Bản lề cho phép cánh cửa mở ra và đóng lại.)
- Strap (n): dải kim loại hoặc dây đai.
- The strap of the hinge is bolted to the door frame. (Dải của bản lề được bắt vít vào khung cửa.)
Từ đồng nghĩa
- T-hinge: bản lề chữ T, một loại bản lề dạng dải nhưng có thêm một thanh ngang.
- Surface-mounted hinge: bản lề gắn bề mặt, dùng để chỉ chung các loại bản lề được gắn trên bề mặt thay vì khoét lỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hinge on/upon: phụ thuộc vào (không liên quan trực tiếp đến bản lề nhưng là nghĩa bóng).
- The success of the project hinges on careful planning. (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc lập kế hoạch cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
- No idiom directly related to "strap hinge": Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "strap hinge".