straphanger

/'stræp,hæɳə/
Học thuật
Thân thiện
straphanger

A straphanger holds onto a strap as the subway car moves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành khách đi phương tiện công cộng phải đứng nắm vào dây đeo hoặc thanh vịn: Một người đi tàu điện ngầm, xe buýt hoặc các phương tiện giao thông công cộng khác, phải đứng không chỗ ngồi thường dùng tay nắm vào dây đeo (strap) hoặc thanh vịn để giữ thăng bằng trong suốt hành trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The morning rush hour train was packed with straphangers. (Chuyến tàu giờ cao điểm buổi sáng chật cứng những hành khách phải đứng nắm dây.)
    • As a daily straphanger, she has mastered the art of balancing without holding on. ( một hành khách phải đứng nắm dây hàng ngày, ấy đã thuần thục nghệ thuật giữ thăng bằng không cần bám víu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng (thông tục): Có thể dùng để chỉ một người đi làm thường xuyên sử dụng phương tiện giao thông công cộng đông đúc.
    • After ten years as a straphanger, he finally bought a car. (Sau mười năm một hành khách phải đứng nắm dây, cuối cùng anh ấy đã mua một chiếc xe hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Straphang (động từ, không phổ biến): Hành động đứng nắm vào dây đeo trên phương tiện công cộng.
  • Standee (danh từ): Hành khách đứng (trên xe buýt, rạp hát), nhưng không nhất thiết phải nắm vào dây đeo.
Từ đồng nghĩa
  • Standing passenger: Hành khách đứng.
  • Commuter: Người đi làm thường xuyên bằng phương tiện công cộng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả người chỗ ngồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với phrasal verbs cụ thể)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào)

straphanger

A straphanger holds onto a strap as the subway car moves.

danh từ
  1. (thông tục) hành khách đứng nắm tay vào dây da (trên xe buýt..., không đủ chỗ ngồi)