strategic

/strə'ti:dʤik/ Cách viết khác : (strategical) /strə'ti:dʤikəl/
tính từ
  1. (thuộc) chiến lược
    • strategic position
      vị trí chiến lược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "strategic"

Từ có nhắc đến "strategic"

strategic
The general placed the troops in a strategic position overlooking the valley.