strategic
The general placed the troops in a strategic position overlooking the valley.
- Tính từ:
- (Thuộc về) chiến lược: Liên quan đến việc lập kế hoạch tổng thể, dài hạn để đạt được mục tiêu quan trọng, đặc biệt trong quân sự, kinh doanh hoặc chính trị.
- Có tầm quan trọng chiến lược: Mô tả một yếu tố, vị trí hoặc quyết định mang tính then chốt, có ảnh hưởng lớn đến sự thành công của một kế hoạch tổng thể.
- Tính từ:
- The general made a strategic decision to withdraw his troops. (Vị tướng đã đưa ra một quyết định chiến lược là rút quân.)
- The company's strategic goal is to expand into the Asian market. (Mục tiêu chiến lược của công ty là mở rộng sang thị trường châu Á.)
- This hill is of strategic importance for controlling the region. (Ngọn đồi này có tầm quan trọng chiến lược đối với việc kiểm soát khu vực.)
"Strategic thinking": Tư duy chiến lược - khả năng suy nghĩ dài hạn và toàn diện để hoạch định.
- A good leader needs strong strategic thinking. (Một nhà lãnh đạo giỏi cần có tư duy chiến lược mạnh mẽ.)
"Strategic partnership": Quan hệ đối tác chiến lược - sự hợp tác lâu dài, quan trọng giữa các quốc gia hoặc tổ chức.
- The two countries formed a strategic partnership in the field of energy. (Hai quốc gia đã thiết lập một quan hệ đối tác chiến lược trong lĩnh vực năng lượng.)
Strategically (phó từ): một cách có chiến lược.
- The city is strategically located on the coast. (Thành phố được đặt ở vị trí chiến lược trên bờ biển.)
Strategist (danh từ): nhà chiến lược, người hoạch định chiến lược.
- He is a brilliant military strategist. (Ông ấy là một nhà chiến lược quân sự xuất sắc.)
- Tactical (thuộc về chiến thuật): Liên quan đến các phương pháp, hành động ngắn hạn để đạt mục tiêu cụ thể trong một kế hoạch lớn hơn.
- Crucial (then chốt, quan trọng): Có tính chất quyết định, không thể thiếu.
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "strategic" vì đây là một tính từ.)
A strategic move: Một nước đi chiến lược - một hành động được tính toán kỹ lưỡng để đạt lợi thế lâu dài.
- Investing in renewable energy was a strategic move for the corporation. (Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một nước đi chiến lược của tập đoàn.)
Strategic silence: Sự im lặng chiến lược - việc cố ý không nói hoặc bình luận để phục vụ một mục đích lớn hơn.
- Sometimes, maintaining a strategic silence is wiser than speaking. (Đôi khi, giữ một sự im lặng chiến lược là khôn ngoan hơn là lên tiếng.)
The general placed the troops in a strategic position overlooking the valley.
- (thuộc) chiến lược
- strategic positionvị trí chiến lược