stratification
/,strætifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Seeds undergo stratification in a cool, dark place to prepare for spring planting.
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Địa lý, địa chất) Sự phân tầng, sự xếp thành tầng: Quá trình hình thành hoặc sắp xếp thành các lớp, tầng địa chất khác nhau.
- Cấu trúc tầng, thớ tầng: Trạng thái hoặc cấu trúc đã được sắp xếp thành các lớp chồng lên nhau.
- (Xã hội học) Sự phân tầng xã hội: Tình trạng trong đó một nhóm hoặc xã hội được sắp xếp thành các tầng lớp, giai cấp khác nhau dựa trên các yếu tố như địa vị, quyền lực, của cải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stratification of the rock layers tells a story of Earth's history. (Sự phân tầng của các lớp đá kể một câu chuyện về lịch sử Trái Đất.)
- Social stratification is a feature of many complex societies. (Sự phân tầng xã hội là một đặc điểm của nhiều xã hội phức tạp.)
- The stratification in the lake water is caused by differences in temperature. (Cấu trúc tầng trong nước hồ là do sự khác biệt về nhiệt độ gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Economic stratification": sự phân tầng kinh tế, chỉ sự phân chia xã hội thành các tầng lớp dựa trên sự khác biệt về thu nhập và của cải.
- The report highlights the growing economic stratification in the country. (Báo cáo nêu bật sự phân tầng kinh tế ngày càng gia tăng ở đất nước này.)
"Thermal stratification": sự phân tầng nhiệt, thường dùng trong hải dương học hoặc khí tượng để chỉ sự phân lớp do chênh lệch nhiệt độ.
- Thermal stratification affects the distribution of marine life. (Sự phân tầng nhiệt ảnh hưởng đến sự phân bố của sinh vật biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Stratify (động từ): phân tầng, sắp xếp thành tầng lớp.
- Seeds need to be stratified to break dormancy. (Hạt giống cần được phân tầng (xử lý lạnh) để phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ.)
- Stratum (danh từ, số ít): một tầng, một lớp. Strata (số nhiều): các tầng lớp.
- Each stratum of soil contains different minerals. (Mỗi tầng đất chứa các khoáng chất khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Layering (danh từ): sự xếp lớp.
- Hierarchization (danh từ): sự phân cấp, sự sắp xếp theo thứ bậc (thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc tổ chức).
- Gradation (danh từ): sự phân bậc, sự chuyển tiếp từng bậc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "stratification".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stratification".)
Seeds undergo stratification in a cool, dark place to prepare for spring planting.
danh từ
- (địa lý,địa chất) sự xếp thành tầng
- thớ tầng