stratification

/,strætifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
stratification

La stratification est une technique utilisée pour préparer les graines avant la plantation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phân tầng, sự sắp xếp thành lớp: Chỉ quá trình hình thành hoặc sắp xếp các vật chất, nhóm xã hội, dữ liệu, v.v... thành các lớp hoặc tầng riêng biệt, có thể quan sát được.
    • (Nông nghiệp) Sự vùi hạt giống thành tầng trong cát: Một kỹ thuật gieo trồng trong đó hạt giống được đặt thành từng lớp trong cát ẩm, thường để kích thích nảy mầm hoặc bảo quản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La stratification sociale est un sujet d'étude important en sociologie. (Sự phân tầng xã hộimột chủ đề nghiên cứu quan trọng trong xã hội học.)
    • On observe une nette stratification des roches sédimentaires. (Người ta quan sát thấy một sự phân tầng rõ rệt của các loại đá trầm tích.)
    • La stratification des graines est nécessaire pour certaines espèces d'arbres. (Việc vùi hạt giống thành tầngcần thiết đối với một số loài cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stratification sociale": phân tầng xã hội, chỉ cấu trúc xã hội được chia thành các tầng lớp khác nhau dựa trên các yếu tố như giàu nghèo, quyền lực, địa vị.

    • Les inégalités économiques renforcent la stratification sociale. (Bất bình đẳng kinh tế làm gia tăng sự phân tầng xã hội.)
  • "Stratification thermique": phân tầng nhiệt, hiện tượng nước hoặc không khí hình thành các lớp nhiệt độ khác nhau.

    • La stratification thermique d'un lac peut affecter la vie aquatique. (Sự phân tầng nhiệt của một hồ nước có thể ảnh hưởng đến đời sống thủy sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Stratifier (động từ): phân tầng, sắp xếp thành lớp.

    • Ces données peuvent être stratifiées par âge et par profession. (Những dữ liệu này có thể được phân tầng theo độ tuổi nghề nghiệp.)
  • Strate (danh từ): tầng, lớp.

    • Chaque strate géologique raconte une histoire. (Mỗi tầng địa chất kể một câu chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Superposition (sự xếp chồng lên nhau).
  • Nivellement (sự phân bằng, san bằng - trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "stratification")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stratification")

stratification

La stratification est une technique utilisée pour préparer les graines avant la plantation.

danh từ giống cái
  1. sự phân bằng
  2. (nông nghiệp) sự vùi (hạt giống) thành tầng trong cát