stratiome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ruồi bụng dẹt: Một loài côn trùng thuộc bộ Hai cánh (Diptera), có đặc điểm nhận dạng là phần bụng dẹt. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le stratiome est souvent observé près des points d'eau. (Ruồi bụng dẹt thường được quan sát thấy gần các điểm nước.)
- Les larves du stratiome vivent dans la vase. (Ấu trùng của ruồi bụng dẹt sống trong bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "étudier les stratiomes": nghiên cứu về các loài ruồi bụng dẹt.
- Ce scientifique consacre sa carrière à étudier les stratiomes. (Nhà khoa học này dành cả sự nghiệp để nghiên cứu về các loài ruồi bụng dẹt.)
Biến thể và từ gần giống
- Stratiomyidae (danh từ): Tên khoa học của họ Ruồi bụng dẹt, họ côn trùng mà loài thuộc về.
- La famille des Stratiomyidae comprend de nombreuses espèces. (Họ Ruồi bụng dẹt bao gồm nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
- Mouche soldat: Tên gọi thông thường khác cho một số loài trong họ Stratiomyidae, có thể dùng để chỉ trong ngữ cảnh không chính thức.
- On appelle parfois le stratiome "mouche soldat" à cause de sa coloration. (Người ta đôi khi gọi ruồi bụng dẹt là "ruồi lính" vì màu sắc của nó.)
danh từ giống đực
- (động vật học) ruồi bụng dẹt