stratum
/'strɑ:təm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lớp, tầng: Một lớp vật chất đồng nhất hoặc có cùng đặc điểm, thường được xếp chồng lên các lớp khác. Trong địa chất, nó chỉ một lớp đá hoặc trầm tích. Trong xã hội học, nó có thể chỉ một tầng lớp xã hội.
- Lớp (sinh vật học): Một lớp tế bào hoặc mô, như trong cấu trúc da hoặc mô thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les archéologues ont découvert un nouveau stratum de sédiments. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một lớp trầm tích mới.)
- La société est composée de différents strates sociales. (Xã hội được cấu thành từ các tầng lớp xã hội khác nhau.)
- Le stratum corneum est la couche la plus externe de l'épiderme. (Lớp sừng là lớp ngoài cùng của biểu bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Stratum social": tầng lớp xã hội.
- L'étude analyse la mobilité entre les différents strates sociales. (Nghiên cứu phân tích tính di động giữa các tầng lớp xã hội khác nhau.)
"Stratum géologique": lớp địa tầng.
- Ce stratum géologique date de l'ère jurassique. (Lớp địa tầng này có từ kỷ Jura.)
Biến thể và từ gần giống
- Strates (n.f.pl): dạng số nhiều thông dụng của "stratum".
- Stratification (n.f): sự phân tầng, sự xếp lớp.
- La stratification sociale est un phénomène complexe. (Sự phân tầng xã hội là một hiện tượng phức tạp.)
- Stratifier (v): phân tầng, xếp thành lớp.
- On peut stratifier les données par âge et par profession. (Người ta có thể phân tầng dữ liệu theo độ tuổi và nghề nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Couche (n.f): lớp.
- Niveau (n.m): tầng, mức.
- Assise (n.f): lớp nền, tầng (thường dùng trong xây dựng, địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stratum")
danh từ giống đực
- (sinh vật học) lớp
- Stratum granulosumlớp hạt