stratosphere
/'strætousfiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầng bình lưu: Lớp khí quyển của Trái Đất nằm phía trên tầng đối lưu và bên dưới tầng trung lưu. Đây là nơi có lớp ozone hấp thụ tia cực tím.
- (Nghĩa mở rộng) Một cấp độ hoặc phạm vi rất cao: Thường dùng để chỉ một mức độ thành công, giá cả, hoặc địa vị cực kỳ cao, vượt xa mức bình thường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính):
- Commercial airplanes often fly in the lower stratosphere. (Máy bay thương mại thường bay ở phần thấp của tầng bình lưu.)
- The ozone layer is located within the stratosphere. (Lớp ozone nằm trong tầng bình lưu.)
Danh từ (nghĩa mở rộng):
- Her singing career has reached the stratosphere. (Sự nghiệp ca hát của cô ấy đã đạt đến tầm cao vời vợi.)
- The prices for those luxury apartments are in the stratosphere. (Giá của những căn hộ sang trọng đó đang ở mức trên trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to send/launch something into the stratosphere": Đưa cái gì đó lên một mức độ cực kỳ cao (theo nghĩa bóng).
- The viral video sent his popularity into the stratosphere. (Video lan truyền đã đưa độ nổi tiếng của anh ấy lên tầm cao mới.)
"stratospheric" (tính từ): Thuộc về tầng bình lưu, hoặc (nghĩa bóng) ở mức độ cực kỳ cao.
- The company reported stratospheric profits this quarter. (Công ty báo cáo lợi nhuận khổng lồ trong quý này.)
Biến thể và từ gần giống
- Stratospheric (adj): (thuộc) tầng bình lưu; cực kỳ cao.
- Troposphere (n): Tầng đối lưu (lớp khí quyển ngay bên dưới tầng bình lưu).
- Mesosphere (n): Tầng trung lưu (lớp khí quyển ngay bên trên tầng bình lưu).
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa mở rộng) The heights: đỉnh cao.
- (Cho nghĩa mở rộng) The pinnacle: đỉnh điểm, chóp đỉnh.
Thành ngữ liên quan
- To be stratospherically high/priced: Ở mức cao ngất ngưởng/giá cả trên trời.
- The demand for the new product is stratospherically high. (Nhu cầu cho sản phẩm mới cao ngất ngưởng.)
danh từ
- (địa lý,địa chất) tầng bình lưu